54frame 2095586812

Lists of PCFs

Province/City:
No Name of PCFs Address
1 125 Tân Phú Commune, Đồng Nai Province
2 An Ấp Đồng Bằng Commune, Hưng Yên Province
3 An Bình Hưng Thịnh Commune, Đồng Nai Province
4 An Bình Mão Điền Ward, Bắc Ninh Province
5 An Bình Phú Bình Trưng Ward, Hồ Chí Minh City
6 An Châu Sơn Động Commune, Bắc Ninh Province
7 An Hà Tiên Lục Commune, Bắc Ninh Province
8 An Hải An Dương Ward, Hải Phòng City
9 An Hồng Hồng An Ward, Hải Phòng City
10 An Hữu An Hữu Commune, Đồng Tháp Province
11 An Khê An Khê Ward, Gia Lai Province
12 An Lạc An Lạc Ward, Hồ Chí Minh City
No Name of PCFs Address
13 An Long An Long Commune, Đồng Tháp Province
14 An Lư Hòa Bình Ward, Hải Phòng City
15 An Ninh Phụ Dực Commune, Hưng Yên Province
16 An Ninh Trường Ninh Commune, Quảng Trị Province
17 An Phú An Phú Commune
18 An Thạnh Bến Cầu Commune, Tây Ninh Province
19 An Thạnh Thuận An Ward, Hồ Chí Minh City
20 An Thịnh Đông Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
21 An Thủy Lệ Thủy Commune, Quảng Trị Province
22 An Thủy Tân Thủy Commune
23 An Viên An Trạch Village, Hoàng Hoa Thám Commune, Hưng Yên Province
24 An Vinh Quỳnh An Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
25 An Vỹ Thống Nhất Village, Triệu Việt Vương Commune, Hưng Yên Province
26 Bạch Đằng Bạch Đằng Ward, Hải Phòng City
27 Bạch Long Giao Bình Commune, Ninh Bình Province
28 Bạch Sam Mỹ Hào Ward, Hưng Yên Province
29 Bạch Thái An Phạm Sư Mạnh Ward, Hải Phòng City
30 Bài Sơn Lương Sơn Commune, Nghệ An Province
31 Bàn Tân Định Giồng Riềng Commune, An Giang Province
32 Bảo Ái Bảo Ái Commune, Lào Cai Province
33 Bảo Khê Phố Hiến Ward, Hưng Yên Province
34 Bảo Sơn Bảo Đài Commune, Bắc Ninh Province
35 Bảo Thành Hợp Minh Commune, Nghệ An Province
36 Bảo Tín Hà Giang 2 Ward, Tuyên Quang Province
No Name of PCFs Address
37 Bàu Đồn Truông Mít Commune, Tây Ninh Province
38 Bắc An Nguyễn Trãi Ward, Hải Phòng City
39 Bắc Lý Đồng Thuận Ward, Quảng Trị Province
40 Bắc Sơn Bình Minh Commune, Đồng Nai Province
41 Bắc Sơn Đô Lương Commune, Nghệ An Province
42 Bắc Sơn Tam Điệp Ward, Ninh Bình Province
43 Bắc Trạch Bắc Trạch Commune, Quảng Trị Province
44 Bến Gỗ Long Hưng Ward, Đồng Nai Province
45 Bến Quan Bến Quan Commune, Quảng Trị Province
46 Bến Sung Như Thanh Commune, Thanh Hóa Province
47 Bình An Đông Hòa Ward, Hồ Chí Minh City
48 Bình An Kiên Lương Commune, An Giang Province
No Name of PCFs Address
49 Bình Chánh Bình Chánh Commune, Hồ Chí Minh City
50 Bình Châu Hoà Hiệp Commune, Hồ Chí Minh City
51 Bình Dương Bình Dương Commune, Gia Lai Province
52 Bình Dương Bình Sơn Commune, Quảng Ngãi Province
53 Bình Dương Vĩnh Tường Commune, Phú Thọ Province
54 Bình Đức Bình Đức Ward, An Giang Province
55 Bình Hòa Krông Ana Commune, Đắk Lắk Province
56 Bình Kiều Khoái Châu Commune, Hưng Yên Province
57 Bình Minh Bình Minh Ward, Vĩnh Long Province
58 Bình Minh Đức Hợp Commune, Hưng Yên Province
59 Bình Minh Kiến Xương Commune, Hưng Yên Province
60 Bình Minh Như Xuân Commune, Thanh Hóa Province
No Name of PCFs Address
61 Bình Minh street An Commune, Hải Phòng City
62 Bình Minh Trị An Commune, Đồng Nai Province
63 Bình Mỹ Bình Mỹ Commune
64 Bình Nghi Tây Sơn Commune, Gia Lai Province
65 Bình Nguyên Bình Sơn Commune, Quảng Ngãi Province
66 Bình Phú No 299, 419 Street, Bình Xá Village, Tây Phương Commune, Hà Nội City
67 Bình Phú Tân Triều Ward, Đồng Nai Province
68 Bình Phục Nhứt An Thạnh Thủy Commune, Đồng Tháp Province
69 Bình Tân Tân Quới Commune, Vĩnh Long Province
70 Bình Thành Bình Thành Commune, Đồng Tháp Province
71 Bình Thạnh Đinh Văn Lâm Hà Commune, Lâm Đồng Province
72 Bình Xuyên Thượng Hồng Commune, Hải Phòng City
No Name of PCFs Address
73 Bình Yên No 390, 420 Street, Sen Trì Village, Hạ Bằng Commune, Hà Nội City
74 Bồ Đề Bình Giang Commune, Ninh Bình Province
75 Bồng Khê Con Cuông Commune, Nghệ An Province
76 Bồng Sơn Bồng Sơn Ward, Gia Lai Province
77 Bù Đăng Bù Đăng Commune, Đồng Nai Province
78 Bùi La Nhân Đức Quang Commune, Hà Tĩnh Province
79 Cam Đường Cam street Ward, Lào Cai Province
80 Cam Lâm Cam Lâm Commune, Khánh Hòa Province
81 Canh Nậu Village 4, Tây Phương Commune, Hà Nội City
82 Canh Tân Ngự Thiên Commune, Hưng Yên Province
83 Cao Lãnh Mỹ Thọ Commune, Đồng Tháp Province
84 Cao Su Đắk Lắk Tân An Ward, Đắk Lắk Province
No Name of PCFs Address
85 Cao Su Đồng Nai Xuân Lập Ward, Đồng Nai Province
86 Cao Thành Vân Đình Commune, Hà Nội City
87 Cát Hanh Hòa Hội Commune, Gia Lai Province
88 Cát Quế Dương Hòa Commune, Hà Nội City
89 Cát Tân Phù Cát Commune, Gia Lai Province
90 Cát Thành Cát Thành Commune, Ninh Bình Province
91 Cẩm Bình Cẩm Bình Commune, Hà Tĩnh Province
92 Cẩm Chế Hà Bắc Commune, Hải Phòng City
93 Cẩm Hoà Yên Hòa Commune, Hà Tĩnh Province
94 Cẩm Hoàng Cẩm Giàng Commune, Hải Phòng City
95 Cẩm Hưng Cẩm Giàng Commune, Hải Phòng City
96 Cẩm Xá North Street 384, Việt Tiến Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
97 Cẩm Yên Yên Hòa Commune, Hà Tĩnh Province
98 Cần Đăng Cần Đăng Commune
99 Cầu Diễn Phú Diễn Ward, Hà Nội City
100 Cầu Lộc Đông Thành Commune, Thanh Hóa Province
101 Cầu Voi Nhựt Tảo Commune, Tây Ninh Province
102 Cây Gáo Bàu Hàm Commune, Đồng Nai Province
103 Chàng Sơn Village 2, Tây Phương Commune, Hà Nội City
104 Chánh Hưng Chánh Hưng Ward, Hồ Chí Minh City
105 Chánh Nghĩa Thủ Dầu Một Ward, Hồ Chí Minh City
106 Chăm Mát Thống Nhất Ward, Phú Thọ Province
107 Chấn Thịnh Chấn Thịnh Commune, Lào Cai Province
108 Châu Đốc Châu Đốc Ward
No Name of PCFs Address
109 Châu Đức Ngãi Giao Commune, Hồ Chí Minh City
110 Châu Hưng Phú Lộc Commune, Cần Thơ City
111 Châu Hưng Vĩnh Lợi Commune, Cà Mau Province
112 Châu Khê Phù Khê Ward, Bắc Ninh Province
113 Châu Quế Hạ Châu Quế Hạ Commune
114 Châu Thành Châu Thành Commune, Tây Ninh Province
115 Châu Thành Tuy Hòa Ward, Đắk Lắk Province
116 Chí Công Phan Rí Cửa Commune, Lâm Đồng Province
117 Chí Hòa Hồng Minh Commune, Hưng Yên Province
118 Chi Lăng Bắc Nam Thanh Miện Commune, Hải Phòng City
119 Chi Lăng Nam Nam Thanh Miện Commune, Hải Phòng City
120 Chí Minh Chu Văn An Ward, Hải Phòng City
No Name of PCFs Address
121 Chợ Chùa Nghĩa Hành Commune, Quảng Ngãi Province
122 Chợ gạo Chợ Gạo Commune, Đồng Tháp Province
123 Chợ Lầu Bắc Bình Commune, Lâm Đồng Province
124 Chợ Lớn An Đông Ward, Hồ Chí Minh City
125 Chợ Vàm Chợ Vàm Commune
126 Chũ Chũ Ward, Bắc Ninh Province
127 Chúc Sơn Chương Mỹ Ward, Hà Nội City
128 Chuyên Mỹ Chuyên Mỹ Commune, Hà Nội City
129 Chuyên Ngoại Điện Biên Quarter, Duy Tiên Ward, Ninh Bình Province
130 Cổ Bì Bình Giang Commune, Hải Phòng City
131 Cổ Nhuế Đông Ngạc Ward, Hà Nội City
132 Cổ Phúc Cổ Phúc Town
No Name of PCFs Address
133 Cổ Thành Chí Linh Ward, Hải Phòng City
134 Cồn Thoi Bình Minh Commune, Ninh Bình Province
135 Cộng Hoà Ngự Thiên Commune, Hưng Yên Province
136 Cộng Hòa Lai Khê Commune, Hải Phòng City
137 Cộng Lạc Lạc Phượng Commune, Hải Phòng City
138 Cơ Sở An Mỹ Hồng Sơn Commune, Hà Nội City
139 Cơ sở Đại Đồng Village 4, Thạch Thất Commune, Hà Nội City
140 Cơ sở Lại Thượng Lại Thượng Village, Thạch Thất Commune, Hà Nội City
141 Cơ sở Nguyễn Trãi Hà Đông Ward, Hà Nội City
142 Cơ Sở Phú Nghĩa Phù Nghĩa Commune, Hà Nội City
143 Cơ sở Tam Hiệp Tam Hiệp 3 Village, Hát Môn Commune, Hà Nội City
144 Cơ sở Xã Bắc Sơn Trung Giã Commune, Hà Nội City
No Name of PCFs Address
145 Củ Chi Tân An Hội Commune, Hồ Chí Minh City
146 Cư Êbur Buôn Ma Thuột Ward, Đắk Lắk Province
147 Cửa Tùng Cửa Tùng Commune, Quảng Trị Province
148 Cửu Cao Phụng Công Commune, Hưng Yên Province
149 Dân Hòa Dân Hòa Commune, Hà Nội City
150 Dầu Giây Dầu Giây Commune, Đồng Nai Province
151 Dĩ An Dĩ An Ward, Hồ Chí Minh City
152 Dị Chế Nội Thương Village, Hoàng Hoa Thám Commune, Hưng Yên Province
153 Di Linh Di Linh Commune, Lâm Đồng Province
154 Diễn Cát Minh Châu Commune, Nghệ An Province
155 Diễn Hạnh Minh Châu Commune, Nghệ An Province
156 Diễn Hùng Hải Châu Commune, Nghệ An Province
No Name of PCFs Address
157 Diễn Kim Hải Châu Commune, Nghệ An Province
158 Diễn Kỷ Đức Châu Commune, Nghệ An Province
159 Diễn Mỹ Hải Châu Commune, Nghệ An Province
160 Diễn Thái Quảng Châu Commune
161 Diễn Thịnh An Châu Commune, Nghệ An Province
162 Diễn Trung An Châu Commune, Nghệ An Province
163 Diễn Trường Hùng Châu Commune, Nghệ An Province
164 Diễn Xuân Quảng Châu Commune, Nghệ An Province
165 Diêu Trì Tuy Phước Commune, Gia Lai Province
166 Dĩnh Kế Bắc Giang Ward, Bắc Ninh Province
167 Dũng Tiến Thượng Phúc Commune, Hà Nội City
168 Duy Thanh Thiệu Quang Commune, Thanh Hóa Province
No Name of PCFs Address
169 Duyên Hải Diên Hà Commune, Hưng Yên Province
170 Duyên Hải Duyên Hải Ward, Vĩnh Long Province
171 Dương Liễu Dương Hòa Commune, Hà Nội City
172 Dương Minh Châu Dương Minh Châu Commune, Tây Ninh Province
173 Dương Nội Dương Nội Ward, Hà Nội City
174 Đa Kai Nam Thành Commune, Lâm Đồng Province
175 Đại An Thành Nam Ward, Ninh Bình Province
176 Đại An Trà Cú Commune, Vĩnh Long Province
177 Đại Bái Gia Bình Commune, Bắc Ninh Province
178 Đại Đồng Đại Đồng Commune, Hưng Yên Province
179 Đại Đồng Đại Sơn Commune, Hải Phòng City
180 Đại Hưng Land lot number 108, Map sheet number 16, Ngọc Nhuế Village, Commune
No Name of PCFs Address
181 Đại Hưng Mỹ Đức Commune, Hà Nội City
182 Đại Lợi Phú Hòa Commune, Đồng Nai Province
183 Đại Nghĩa Tam Hiệp Ward, Đồng Nai Province
184 Đại Phúc Võ Cường Ward, Bắc Ninh Province
185 Đại Thành Sơn Đông Ward
186 Đại Trạch Hoàn Lão Commune, Quảng Trị Province
187 Đan Phượng Đan Phượng Commune, Hà Nội City
188 Đào Dương Phạm Ngũ Lão Commune, Hưng Yên Province
189 Đắk Mil Đức Lập Commune, Lâm Đồng Province
190 Đắk Nông Bắc Gia Nghĩa Ward, Lâm Đồng Province
191 Đăng Hưng Phước Tân Thuận Bình Commune, Đồng Tháp Province
192 Điện Dương Điện Bàn Đông Ward, Đà Nẵng City
No Name of PCFs Address
193 Điền Hòa Phong Phú Ward, Huế City
194 Định An Lai Vung Commune, Đồng Tháp Province
195 Đình Bảng Từ Sơn Ward, Bắc Ninh Province
196 Đình Cao Tiên Lữ Commune, Hưng Yên Province
197 Đinh Lạc Bảo Thuận Commune, Lâm Đồng Province
198 Đình Phùng Lê Lợi Commune, Hưng Yên Province
199 Định Thủy Mỏ Cày Commune
200 Đình Tổ Trí Quả Ward, Bắc Ninh Province
201 Định Tường Yên Định Commune, Thanh Hóa Province
202 Đoàn Tùng Nguyễn Lương Bằng Commune, Hải Phòng City
203 Đô Thành Đông Thành Commune, Nghệ An Province
204 Đông Á Đông Quan Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
205 Đông An Đông An Commune
206 Đông Đô Thần Khê Commune, Hưng Yên Province
207 Đồng Gia Kim Thành Commune, Hải Phòng City
208 Đông Giang Bắc Đông Quan Commune, Hưng Yên Province
209 Đông Hải Đông Hải Ward, Hải Phòng City
210 Đông Hòa Tân Hiệp Commune, An Giang Province
211 Đồng Hóa Phương Xá Quarter, Lê Hồ Ward, Ninh Bình Province
212 Đông Kết Đông Kết Village, Khoái Châu Commune, Hưng Yên Province
213 Đông Kinh Bắc Đông Quan Commune, Hưng Yên Province
214 Đông La An Khánh Commune, Hà Nội City
215 Đông La Đông Hưng Commune, Hưng Yên Province
216 Đồng Lạc Lê Đại Hành Ward, Hải Phòng City
No Name of PCFs Address
217 Đông Lĩnh Đông Tiến Ward, Thanh Hóa Province
218 Đông Lỗ Hiệp Hòa Commune, Bắc Ninh Province
219 Đông Lỗ Ứng Hòa Commune, Hà Nội City
220 Đông Minh Đông Sơn Ward, Thanh Hóa Province
221 Đồng Nguyên Đồng Nguyên Ward, Bắc Ninh Province
222 Đông Phú Láng Tròn Ward, Cà Mau Province
223 Đồng Phú Đồng Hới Ward, Quảng Trị Province
224 Đông Phương Bắc Đông Hưng Commune, Hưng Yên Province
225 Đông Phương Yên Phù Nghĩa Commune, Hà Nội City
226 Đông Quang Đông Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province
227 Đông Sài Gòn Bình Trưng Ward, Hồ Chí Minh City
228 Đông Sơn Đông Hưng Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
229 Đông Tảo Đoàn Đào Commune, Hưng Yên Province
230 Đồng Tâm Bình Định Ward, Gia Lai Province
231 Đông Thái Đông Thái Commune, An Giang Province
232 Đông Thành Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
233 Đồng Thanh Nghĩa Dân Commune, Hưng Yên Province
234 Đồng Tiến An Hội Đông Ward, Hồ Chí Minh City
235 Đồng Tiến Tân Tiến Commune, Hưng Yên Province
236 Đông Trà Đông Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province
237 Đông Vĩnh Thành Vinh Ward, Nghệ An Province
238 Đông Xá Bắc Đông Hưng Commune, Hưng Yên Province
239 Đồng Xoài Bình Phước Ward, Đồng Nai Province
240 Đông Xuyên Đông Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
241 Đức Hạnh Hoài Đức Commune, Lâm Đồng Province
242 Đức Hiệp Long Phụng Commune, Quảng Ngãi Province
243 Đức Hòa Đức Hòa Commune, Tây Ninh Province
244 Đức Lập Đức Lập Commune, Tây Ninh Province
245 Đức Long Gia Tường Commune, Ninh Bình Province
246 Đức Nghĩa Phan Thiết Ward, Lâm Đồng Province
247 Đức Ninh Đồng Hới Ward, Quảng Trị Province
248 Đức Phong Lân Phong Commune, Quảng Ngãi Province
249 Đức Tài Hoài Đức Commune, Lâm Đồng Province
250 Đức Thạnh Mỏ Cày Commune, Quảng Ngãi Province
251 Ea Yông Krông Pắc Commune, Đắk Lắk Province
252 Gia Đông Thuận Thành Ward, Bắc Ninh Province
No Name of PCFs Address
253 Gia Hiệp Gia Hiệp Commune, Lâm Đồng Province
254 Gia Khánh Gia Lộc Commune, Hải Phòng City
255 Gia Kiệm Gia Kiệm Commune, Đồng Nai Province
256 Gia Ninh Ninh Châu Commune, Quảng Trị Province
257 Gia Tân Gia Lộc Commune, Hải Phòng City
258 Gia Tân Gia Vân Commune, Ninh Bình Province
259 Gia Tân Thống Nhất Commune, Đồng Nai Province
260 Gia Thanh Gia Trấn Commune, Ninh Bình Province
261 Giang Đồng Tiến Kỳ Anh Commune, Hà Tĩnh Province
262 Giang Sơn Bạch Ngọc, Commune, Nghệ An Province
263 Giao Lâm Giao Ninh Commune, Ninh Bình Province
264 Giao Nhân Giao Hưng Commune, Ninh Bình Province
No Name of PCFs Address
265 Giao Thanh Giao Minh Commune, Ninh Bình Province
266 Giao Thịnh Giao Ninh Commune, Ninh Bình Province
267 Gò Đen Mỹ Yên Commune, Tây Ninh Province
268 Gò Nổi Gò Nổi Commune, Đà Nẵng City
269 Hà Bắc Hà Long Commune, Thanh Hóa Province
270 Hà Hồi Hồng Vân Commune, Hà Nội City
271 Hà Kỳ Nguyễn Giáp Commune, Hải Phòng City
272 Hà Mãn Song Liễu Ward, Bắc Ninh Province
273 Hà Thanh Nguyễn Giáp Commune, Hải Phòng City
274 Hạ Trạch Bắc Trạch Commune, Quảng Trị Province
275 Hải Anh Hải Anh Commune, Ninh Bình Province
276 Hải Bắc Hải Hậu Commune, Ninh Bình Province
No Name of PCFs Address
277 Hải Bình Hải Bình Ward, Thanh Hóa Province
278 Hải Hà Hải Hưng Commune, Ninh Bình Province
279 Hải Minh Hải Anh Commune, Ninh Bình Province
280 Hải Ninh Hải Thịnh Commune, Ninh Bình Province
281 Hải Phong Hải An Commune, Ninh Bình Province
282 Hải Phú Đông Trạch Commune, Quảng Trị Province
283 Hải Phú Hải Lăng Commune, Quảng Trị Province
284 Hải Phương Hải Hậu Commune, Ninh Bình Province
285 Hải Thanh Hải Hưng Commune, Ninh Bình Province
286 Hải Trung Hải Hậu Commune, Ninh Bình Province
287 Hàm Chính Hàm Thuận Commune, Lâm Đồng Province
288 Hàm Hiệp Bình Thuận Ward, Lâm Đồng Province
No Name of PCFs Address
289 Hàm Minh Hàm Thuận Nam Commune, Lâm Đồng Province
290 Hàm Nhơn Hàm Thắng Ward, Lâm Đồng Province
291 Hàm Thắng Hàm Thắng Ward, Lâm Đồng Province
292 Hành Thịnh Thiện Tín Commune, Quảng Ngãi Province
293 Hát Môn Hát Môn Commune People's Committee Center, Hát Môn Commune, Hà Nội City
294 Hậu Giang Vị Tân Ward, Cần Thơ City
295 Hậu Thạnh Đông Hậu Thạnh Commune, Tây Ninh Province
296 Hiên Vân Liên Bão Commune, Bắc Ninh Province
297 Hiệp Bình Hiệp Bình Ward, Hồ Chí Minh City
298 Hiệp Cường Hiệp Cường Commune, Hưng Yên Province
299 Hiệp Hòa Hiệp Hòa Commune, Tây Ninh Province
300 Hiệp Ninh Tân Ninh Ward, Tây Ninh Province
No Name of PCFs Address
301 Hiệp Tân Thanh Điền Ward, Tây Ninh Province
302 Hiệp Thành Thủ Dầu Một Ward, Hồ Chí Minh City
303 Hiệp Thạnh Phước Thạnh Commune, Tây Ninh Province
304 Hòa Bình Đắk Bla Ward, Quảng Ngãi Province
305 Hòa Bình Hòa Hội Commune, Hồ Chí Minh City
306 Hòa Bình Hưng Thịnh Commune, Đồng Nai Province
307 Hòa Khánh Hòa Phú Commune, Đắk Lắk Province
308 Hòa Long Hòa Long Commune, Đồng Tháp Province
309 Hoà Lộc Hoa Lộc Commune, Thanh Hóa Province
310 Hòa Nam Hòa Xá Commune, Hà Nội City
311 Hòa Sơn Lương Sơn Commune, Phú Thọ Province
312 Hòa Thành Long Hoa Ward, Tây Ninh Province
No Name of PCFs Address
313 Hòa Thành Tân Dương Commune, Đồng Tháp Province
314 Hòa Thắng Phú Hòa 1 Commune, Đắk Lắk Province
315 Hòa Thắng Tân Lập Ward, Đắk Lắk Province
316 Hòa Thuận Hoà Thuận Commune, An Giang Province
317 Hòa Tiến Krông Pắc Commune, Đắk Lắk Province
318 Hòa Tiến Ngự Thiên Commune, Hưng Yên Province
319 Hoài Hương Hoài Nhơn Đông Ward, Gia Lai Province
320 Hoàng Đông Ngọc Động Quarter, Duy Hải Ward, Ninh Bình Province
321 Hoàng Mai Vĩnh Hưng Ward, Hà Nội City
322 Hoành Sơn Giao Thủy Commune, Ninh Bình Province
323 Hoằng Anh Nguyệt Viên Ward, Thanh Hóa Province
324 Hoằng Đạo Hoằng Hóa Commune, Thanh Hóa Province
No Name of PCFs Address
325 Hoằng Đạt Hoằng Hóa Commune, Thanh Hóa Province
326 Hoằng Đồng Hoằng Hóa Commune, Thanh Hóa Province
327 Hoằng Tiến Hoằng Tiến Commune, Thanh Hóa Province
328 Hoằng Trinh Hoằng Sơn Commune, Thanh Hóa Province
329 Hoằng Trường Hoằng Tiến Commune, Thanh Hóa Province
330 Hồ Hoài Thượng Thuận Thành Ward, Bắc Ninh Province
331 Hố Nai Long Bình Ward, Đồng Nai Province
332 Hộ Phòng Giá Rai Ward, Cà Mau Province
333 Hồ Xá Vĩnh Linh Commune, Quảng Trị Province
334 Hồng Giang Chũ Ward, Bắc Ninh Province
335 Hồng Hà Âu Lâu Ward, Lào Cai Province
336 Hồng Hưng Gia Phúc Commune, Hải Phòng City
No Name of PCFs Address
337 Hồng Lĩnh Hưng Hà Commune, Hưng Yên Province
338 Hồng Nam Cốc Ngang Village, Lương Bằng Commune, Hưng Yên Province
339 Hồng Phong Vũ Tiên Commune, Hưng Yên Province
340 Hồng Quang Đông Tảo Đông Village, Hoàn Long Commune, Hưng Yên Province
341 Hồng Thái Ninh Giang Commune, Hải Phòng City
342 Hồng Thái Trà Giang Commune, Hưng Yên Province
343 Hồng Thành Đông Thành Commune, Nghệ An Province
344 Hồng Tiến Văn Giang Commune, Hưng Yên Province
345 Hồng Việt Tiên Hưng Commune, Hưng Yên Province
346 Hợp Thành Yên Thành Commune, Nghệ An Province
347 Hợp Thịnh Yên Mô Commune, Ninh Bình Province
348 Hùng An Lai Hạ Village, Hiệp Cường Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
349 Hùng Thắng Kẻ Sặt Commune, Hải Phòng City
350 Hùng Tiến Kim Sơn Commune, Ninh Bình Province
351 Huy Hoàng Ea Kar Commune, Đắk Lắk Province
352 Huỳnh Hữu Nghĩa Mỹ Tú Commune, Cần Thơ City
353 Hưng Đạo Đông Triều Ward, Quảng Ninh Province
354 Hưng Đạo Tk Đại Sơn Commune, Hải Phòng City
355 Hưng Đông Vinh Hưng Ward, Nghệ An Province
356 Hưng Khánh Hưng Khánh Commune
357 Hưng Long Hưng Nguyên Nam Commune, Nghệ An Province
358 Hưng Tân Hưng Nguyên Nam Commune, Nghệ An Province
359 Hưng Tiến Lam Thành Commune, Nghệ An Province
360 Hương Khê Hương Khê Commune, Hà Tĩnh Province
No Name of PCFs Address
361 Hương Ngải No 1, Cầu Xa Street, Tây Phương Commune, Hà Nội City
362 Hương Sơn Hương Sơn Commune, Hà Nội City
363 Hữu Văn Trần Phú Commune, Hà Nội City
364 Ia Kha Ia Grai Commune, Gia Lai Province
365 Kế Sách Kế Sách Commune, Cần Thơ City
366 Khánh Công Khánh Trung Commune, Ninh Bình Province
367 Khánh Cường Khánh Thiện Commune, Ninh Bình Province
368 Khánh Hải Yên Khánh Commune, Ninh Bình Province
369 Khánh Hòa Đông Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
370 Khánh Nhạc Khánh Nhạc Commune, Ninh Bình Province
371 Khánh Phú Đông Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
372 Khánh Thành Khánh Trung Commune, Ninh Bình Province
No Name of PCFs Address
373 Khánh Tín Đề Gi Commune, Gia Lai Province
374 Kiến Giang Lệ Thủy Commune, Quảng Trị Province
375 Kiến Hưng Kiến Hưng Commune, Hải Phòng City
376 Kiến Quốc Khúc Thừa Dụ Commune, Hải Phòng City
377 Kim Anh Phú Thái Commune, Hải Phòng City
378 Kim Chung Thiên Lộc Commune, Hà Nội City
379 Kim Giang Cẩm Giàng Commune, Hải Phòng City
380 Kim Mỹ Bình Minh Commune, Ninh Bình Province
381 Kim Sơn Đoài Phương Commune, Hà Nội City
382 Kim Tân An Thành Commune, Hải Phòng City
383 Kim Trung Hưng Hà Commune, Hưng Yên Province
384 Kon Dỡng Mang Yang Commune, Gia Lai Province
No Name of PCFs Address
385 Kỳ Anh Sông Trí Ward, Hà Tĩnh Province
386 Kỳ Lạc Kỳ Lạc Commune, Hà Tĩnh Province
387 Kỳ Phú Kỳ Anh Commune, Hà Tĩnh Province
388 La Gi Phước Hội Ward, Lâm Đồng Province
389 La Phù An Khánh Commune, Hà Nội City
390 Lạc Tánh Tánh Linh Commune, Lâm Đồng Province
391 Lạc Tấn Nhựt Tảo Commune, Tây Ninh Province
392 Lai Châu Đoàn Kết Ward, Lai Châu Province
393 Lái Thiêu Lái Thiêu Ward, Hồ Chí Minh City
394 Lai Vung Hòa Long Commune, Đồng Tháp Province
395 Lại Yên Sơn Đồng Commune, Hà Nội City
396 Lam Cốt Quang Trung Commune, Bắc Ninh Province
No Name of PCFs Address
397 Lam Sơn Lam Sơn Commune, Thanh Hóa Province
398 Lan Mẫu Bắc Lũng Commune, Bắc Ninh Province
399 Lào Cai Lào Cai Ward, Lào Cai Province
400 Lâm Giang Lâm Giang Commune, Lào Cai Province
401 Lập Lễ Nam Triệu Ward, Hải Phòng City
402 Lê Lợi Lê Lợi Commune, Hưng Yên Province
403 Lê Lợi Thọ Xuân Commune, Thanh Hóa Province
404 Lê Lợi Yết Kiêu Commune, Hải Phòng City
405 Lê Thanh Hồng Sơn Commune, Hà Nội City
406 Lịch Hội Thượng Lịch Hội Thượng Commune, Cần Thơ City
407 Liêm Hải Ninh Giang Commune, Ninh Bình Province
408 Liên Đầm Di Linh Commune, Lâm Đồng Province
No Name of PCFs Address
409 Liên Đức Đức Thịnh Commune, Hà Tĩnh Province
410 Liên Giang Bắc Tiên Hưng Commune, Hưng Yên Province
411 Liên Hà Ổ Diên Commune, Hà Nội City
412 Liên Hiệp Hiệp Thạnh Commune, Lâm Đồng Province
413 Liên Hiệp Liên Hiệp Commune, Tuyên Quang Province
414 Liên Hương Liên Hương Commune, Lâm Đồng Province
415 Liên Khê Cẩm Khê Village, Khoái Châu Commune, Hưng Yên Province
416 Liên Nghĩa Đức Trọng Commune, Lâm Đồng Province
417 Liên Phương Lâm Viên Ward - Đà Lạt, Lâm Đồng
418 Liên Phường Rạch Dừa Ward, Hồ Chí Minh City
419 Liên Phường Phương Lâm Đồng Tiến Hòa Bình Ward, Phú Thọ Province
420 Liên Phường Xã Quyết Thắng Chiềng Cơi Ward, Sơn La Province
No Name of PCFs Address
421 Liên Sơn Sơn Tây Commune, Hà Tĩnh Province
422 Liên Thành Vân Tụ Commune, Nghệ An Province
423 Liên Thủy Lệ Thủy Commune, Quảng Trị Province
424 Liên Trung Ổ Diên Commune, Hà Nội City
425 Liên Xã Bắc Thạch Toàn Lưu Commune, Hà Tĩnh Province
426 Liên Xã Cương Gián Cổ Đạm Commune, Hà Tĩnh Province
427 Liên Xã Khang Thọ Kỳ Khang Commune, Hà Tĩnh Province
428 Liên Xã Kim Bằng Lộc Hà Commune, Hà Tĩnh Province
429 Liên Xã Kỳ Phong Kỳ Xuân Commune, Hà Tĩnh Province
430 Liên Xã Nam Xuyên Cẩm Lạc Commune, Hà Tĩnh Province
431 Liên Xã Sơn Lâm Kỳ Thượng Commune, Hà Tĩnh Province
432 Liên Xã Thạch Hà Thạch Hà Commune, Hà Tĩnh Province
No Name of PCFs Address
433 Liên Xã Thạch Mỹ Mai Phụ Commune, Hà Tĩnh Province
434 Liên Xã Thiên - Vượng Can Lộc Commune, Hà Tĩnh Province
435 Long Bình Long Đức Ward, Vĩnh Long Province
436 Long Bình - Long Thành Long Bình Ward, Đồng Nai Province
437 Long Điền Long Hải Commune, Hồ Chí Minh City
438 Long Điền B Long Điền Commune
439 Long Đức Long Đức Ward, Vĩnh Long Province
440 Long Hiệp Long Hiệp Commune, Vĩnh Long Province
441 Long Hòa Gò Công Ward, Đồng Tháp Province
442 Long Hồ Long Hồ Commune, Vĩnh Long Province
443 Long Hưng A Tân Khánh Trung Commune, Đồng Tháp Province
444 Long Phú Phước Long Ward, Hồ Chí Minh City
No Name of PCFs Address
445 Long Sơn Tân Châu Ward
446 Long Tân Trà Từ Mỹ Commune, Hà Tĩnh Province
447 Long Thạnh Hòa Bình Commune, Cà Mau Province
448 Long Thành Bắc Long Hoa Ward, Tây Ninh Province
449 Long Thành. Long Thành Commune, Đồng Nai Province
450 Long Thuận Long Thuận Commune, Tây Ninh Province
451 Long Vân Điền Lư Commune, Thanh Hóa Province
452 Long Xuyên Bình Giang Commune, Hải Phòng City
453 Long Xuyên Phù Long 1 Village, Phúc Thọ Commune, Hà Nội City
454 Lộc An Bảo Lâm 2 Commune, Lâm Đồng Province
455 Lộc Châu Ward 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng Province
456 Lộc Hòa Hưng Thịnh Commune, Đồng Nai Province
No Name of PCFs Address
457 Lộc Nam Bảo Lâm 3 Commune, Lâm Đồng Province
458 Lộc Ngãi Bảo Lâm 1 Commune, Lâm Đồng Province
459 Lộc Ninh Lộc Ninh Commune, Đồng Nai Province
460 Lộc Phát Ward 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng Province
461 Lộc Sơn B'Lao Ward, Lâm Đồng Province
462 Lộc Sơn Hậu Lộc Commune, Thanh Hóa Province
463 Lộc Thanh Ward 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng Province
464 Lộc Thắng Bảo Lâm 1 Commune, Lâm Đồng Province
465 Lộc Tiến Ward 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng Province
466 LP Hòa Xuân Xuân Hòa Ward, Phú Thọ Province
467 Lp Phú Bình Phú Thủy Ward, Lâm Đồng Province
468 LP Phúc Yên Phúc Yên Ward, Phú Thọ Province
No Name of PCFs Address
469 Lương Tài Chí Minh Commune, Hưng Yên Province
470 Lưu Kiếm Lưu Kiếm Ward, Hải Phòng City
471 Ma Lâm Hàm Thuận Commune, Lâm Đồng Province
472 Mai Thủy Trường Phú Commune, Quảng Trị Province
473 Mão Điền Mão Điền Ward, Bắc Ninh Province
474 Mạo Khê Mạo Khê Ward, Quảng Ninh Province
475 Mé Pu Nam Thành Commune, Lâm Đồng Province
476 Mekong Ward Ninh Kiều, City.Cần Thơ
477 Mễ Sở Thiết Trụ Village, Mễ Sở Commune, Hưng Yên Province
478 Minh Châu Việt Yên Commune, Hưng Yên Province
479 Minh Dân No 169, Nguyễn Hiệu Street, Triệu Sơn Commune, Thanh Hóa Province
480 Minh Đức Nguyễn Văn Linh Street, Thượng Hồng Ward, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
481 Minh Đức Từ Kỳ Commune, Hải Phòng City
482 Minh Khai Dương Hòa Commune, Hà Nội City
483 Minh Khai Hưng Hà Commune, Hưng Yên Province
484 Minh Lãng Thư Trì Commune, Hưng Yên Province
485 Minh Quang Bình Thanh Commune, Hưng Yên Province
486 Minh Tân Đại Xuyên Commune, Hà Nội City
487 Minh Tân Nhị Chiểu Ward, Hải Phòng City
488 Minh Tân Quang Hưng Commune, Hưng Yên Province
489 Mong Thọ B Thạnh Lộc Commune, An Giang Province
490 Mộc Hóa Kiến Tường Ward, Tây Ninh Province
491 Mỹ Bình Long Xuyên Ward
492 Mỹ Đức Vĩnh Thạnh Trung Commune
No Name of PCFs Address
493 Mỹ Hiệp Mỹ Hiệp Commune, Đồng Tháp Province
494 Mỹ Hiệp Phù Mỹ Nam Commune, Gia Lai Province
495 Mỹ Hòa Bình Đức Ward, An Giang Province
496 Mỹ Hội Đông Nhơn Mỹ Commune
497 Mỹ Lâm Vĩnh Villageg Ward, An Giang Province
498 Mỹ Long Long Tiên Commune, Đồng Tháp Province
499 Mỹ Luông Long Điền Commune
500 Mỹ Phước Long Xuyên Ward
501 Mỹ Thạnh Mỹ Thới Ward
502 Mỹ Thạnh An An Hội Ward
503 Mỹ Xuyên Mỹ Xuyên Ward, Cần Thơ City
504 Nam Anh Đại Huệ Commune, Nghệ An Province
No Name of PCFs Address
505 Nam Ban Nam Ban Lâm Hà Commune, Lâm Đồng Province
506 Nam Bình Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
507 Nam Cao Lê Lợi Commune, Hưng Yên Province
508 Nam Cát Kim Liên Commune, Nghệ An Province
509 Nam Cần Thơ Ward Hưng Phú, City.Cần Thơ
510 Nam Cường Nam Cường Ward, Lào Cai Province
511 Nam Hà Nam Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province
512 Nam Hải Nam Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province
513 Nam Lý Đồng Hới Ward, Quảng Trị Province
514 Nam Sài Gòn Tân Thuận Ward, Hồ Chí Minh City
515 Nam Sông Hậu Ward Hưng Phú, City.Cần Thơ
516 Nam Thanh Nam Đàn Commune, Nghệ An Province
No Name of PCFs Address
517 Nam Thanh Nam Ninh Commune, Ninh Bình Province
518 Nam Trung Thiên Nhẫn Commune, Nghệ An Province
519 Nam Vân Hồng Quang Ward, Ninh Bình Province
520 Năm Sao Nam Đông Hà Ward, Quảng Trị Province
521 Nga Hải Hồ Vương Commune, Thanh Hóa Province
522 Nga Mỹ Nga Sơn Commune, Thanh Hóa Province
523 Nga Thành Hồ Vương Commune, Thanh Hóa Province
524 Nghị Đức Nghị Đức Commune, Lâm Đồng Province
525 Nghi Hải Cửa Lò Ward, Nghệ An Province
526 Nghi Hoa Nghi Lộc Commune, Nghệ An Province
527 Nghi Hương Cửa Lò Ward, Nghệ An Province
528 Nghi Sơn Nghi Sơn Ward, Thanh Hóa Province
No Name of PCFs Address
529 Nghi Thuỷ Cửa Lò Ward, Nghệ An Province
530 Nghi Xuân Vinh Lộc Ward, Nghệ An Province
531 Nghĩa Đạo Trạm Lộ Ward, Bắc Ninh Province
532 Nghĩa Hồ Chũ Ward, Bắc Ninh Province
533 Nghĩa Hùng Nghĩa Lâm Commune, Ninh Bình Province
534 Nghĩa Kỳ Nghĩa Giang Commune, Quảng Ngãi Province
535 Nghĩa Lâm Nghĩa Lâm Commune, Ninh Bình Province
536 Nghĩa Lộ Nghĩa Lộ thị Commune Nghĩa Lộ
537 Nghĩa Thái Tân Phú Commune, Nghệ An Province
538 Nghĩa Thắng Rạng Đông Commune, Ninh Bình Province
539 Nghĩa Thịnh Đồng Thịnh Commune, Ninh Bình Province
540 Nghĩa Thuận Đông Hiếu Commune, Nghệ An Province
No Name of PCFs Address
541 Nghĩa Trụ Trung Village, Triệu Việt Vương Commune, Hưng Yên Province
542 Ngọc Châu Ngọc Thiện Commune, Bắc Ninh Province
543 Ngọc Lũ Bình An Commune, Ninh Bình Province
544 Ngọc Sơn Quang Trung Ward, Thanh Hóa Province
545 Ngọc Thanh Hiệp Cường Commune, Hưng Yên Province
546 Ngô Mây Phù Cát Commune, Gia Lai Province
547 Ngô Quyền Hải Hưng Commune, Hải Phòng City
548 Ngũ Phúc An Thành Commune, Hải Phòng City
549 Ngũ Thái Song Liễu Ward, Bắc Ninh Province
550 Nguyên Giáp Nguyễn Giáp Commune, Hải Phòng City
551 Nguyễn Huệ Tân Phong Ward, Lai Châu Province
552 Nguyễn Phúc Nguyễn Phúc Ward
No Name of PCFs Address
553 Nguyễn Thái Học Nguyễn Thái Học Ward
554 Ngư Lộc Vạn Lộc Commune, Thanh Hóa Province
555 Nhà Bàng Tịnh Biên Ward
556 Nhà Bè Nhà Bè Commune, Hồ Chí Minh City
557 Nhã Nam Nhã Nam Commune, Bắc Ninh Province
558 Nhân Hòa Cẩm Xá Residential Group, Mỹ Hào Ward, Hưng Yên Province
559 Nhân Quyền Nguyễn Lương Bằng Commune, Hải Phòng City
560 Nhân Trạch Nam Trạch Commune, Quảng Trị Province
561 Nhật Tân Quarter No. 3, Kim Thanh Ward, Ninh Bình Province
562 Nhật Tân Vĩnh An Village, Nghĩa Trụ Commune, Hưng Yên Province
563 Nhật Tựu Văn Bối Quarter, Kim Thanh Ward, Ninh Bình Province
564 Nhị Khê Thường Tín Commune, Hà Nội City
No Name of PCFs Address
565 Nhị Trường Nhị Trường Commune, Vĩnh Long Province
566 Nhơn Đức Nhà Bè Commune, Hồ Chí Minh City
567 Nhơn Hải Vĩnh Hải Commune, Khánh Hòa Province
568 Nhơn Hạnh An Nhơn Bắc Ward, Gia Lai Province
569 Nhơn lộc An Nhơn Tây Commune, Gia Lai Province
570 Nhơn Thành An Nhơn Bắc Ward, Gia Lai Province
571 Nhơn Trạch Nhơn Trạch Commune, Đồng Nai Province
572 Nhuận Phú Tân Nhuận Phú Tân Commune
573 Nhuế Dương Village 2, Chí Minh Commune, Hưng Yên Province
574 Như Quỳnh Như Quỳnh Commune, Hưng Yên Province
575 Nhượng Lĩnh Thiên Cầm Commune, Hà Tĩnh Province
576 Ninh Giang Tây Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
No Name of PCFs Address
577 Ninh Hà Hải Ninh Ward, Hà Tĩnh Province
578 Ninh Hải Nam Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
579 Ninh Hòa Tân Định Commune, Khánh Hòa Province
580 Ninh Sơn Bình Minh Ward, Tây Ninh Province
581 Ninh Vân Nam Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
582 Ninh Vân Xuân Trường Commune, Ninh Bình Province
583 Nội Duệ Tiên Du Commune, Bắc Ninh Province
584 Nông Cống Nông Cống Commune, Thanh Hóa Province
585 Nông Công Thương Tân Thới Hiệp Ward, Hồ Chí Minh City
586 Nông Trường Nam Trạch Commune, Quảng Trị Province
587 Nông Trường Mộc Châu Thảo Nguyên Ward, Sơn La Province
588 Núi Sập Thoại Sơn Commune, An Giang Province
No Name of PCFs Address
589 Ông Đình Trúc Đinh Village, Xuân Trúc Commune, Hưng Yên Province
590 P. Nghi Tân Cửa Lò Ward, Nghệ An Province
591 P. Nghi Thu Cửa Lò Ward, Nghệ An Province
592 P. Thượng Thanh Việt Hưng Ward, Hà Nội City
593 Phả Lại Chí Linh Ward, Hải Phòng City
594 Phả Lễ Nam Triệu Ward, Hải Phòng City
595 Phạm Ngũ Lão Bạch Đằng Ward, Hải Phòng City
596 Phạm Ngũ Lão Hồng Quang Commune, Hưng Yên Province
597 Phan Rí Thành Bắc Bình Commune, Lâm Đồng Province
598 Phan Sào Nam Cao Village, Sơn Nam Ward, Hưng Yên Province
599 Phong Châu Đông Tiên Hưng Commune, Hưng Yên Province
600 Phong Hòa Phong Hoà Commune, Đồng Tháp Province
No Name of PCFs Address
601 Phong Mỹ Phong Mỹ Commune, Đồng Tháp Province
602 Phong Vân Cổ Đô Commune, Hà Nội City
603 Phố Mới Quế Võ Ward, Bắc Ninh Province
604 Phổ Thuận Trà Câu Ward, Quảng Ngãi Province
605 Phú Châu Đông Tiên Hưng Commune, Hưng Yên Province
606 Phú Cường Hoài Ân Commune, Gia Lai Province
607 Phủ Hà Phan Rang Ward, Khánh Hòa Province
608 Phú Hòa Phú Lợi Ward, Hồ Chí Minh City
609 Phú Hòa Vĩnh Trạch Commune
610 Phú Long Thạnh Trị Commune
611 Phú Lộc Phú Lộc Commune, Cần Thơ City
612 Phú Lương Phú Lương Commune, Thái Nguyên Province
No Name of PCFs Address
613 Phù Lưu Tế Mỹ Đức Commune, Hà Nội City
614 Phú Mỹ Phú Tân Commune
615 Phú Tân Thuận Hòa Commune, Cần Thơ City
616 Phú Thái Phú Thái Commune, Hải Phòng City
617 Phú Thành Đông Thành Commune, Nghệ An Province
618 Phú Thịnh Đại Đồng Commune, Hưng Yên Province
619 Phú Thịnh Sơn Tây Ward, Hà Nội City
620 Phú Thọ Thủ Dầu Một Ward, Hồ Chí Minh City
621 Phú Thủy Trường Phú Commune, Quảng Trị Province
622 Phú Thứ Nhị Chiểu Ward, Hải Phòng City
623 Phú Túc Phương Dực Commune, Hà Nội City
624 Phù Ủng Mễ Sở Village, Mễ Sở Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
625 Phú Vinh Biên Hòa Ward, Đồng Nai Province
626 Phù Yên Phù Yên Commune, Sơn La Province
627 Phúc Đạt Nam Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
628 Phúc Hòa Village 7, Phúc Thọ Commune, Hà Nội City
629 Phúc Sơn Trung Sơn Ward, Ninh Bình Province
630 Phúc Thành Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
631 Phúc Thành Nam An Phụ Commune, Hải Phòng City
632 Phúc Thành Thái Bình Ward, Hưng Yên Province
633 Phúc Thọ Vinh Lộc Ward, Nghệ An Province
634 Phụng Công Phụng Công Commune, Hưng Yên Province
635 Phùng Hưng Ngọc Nha Thượng Village, Khoái Châu Commune, Hưng Yên Province
636 Phùng Xá Hồng Sơn Commune, Hà Nội City
No Name of PCFs Address
637 Phùng Xá Vĩnh Lộc 1 Village, Tây Phương Commune, Hà Nội City
638 Phước An Krông Pắc Commune, Đắk Lắk Province
639 Phước Bình Phước Bình Ward, Đồng Nai Province
640 Phước Hải Phước Hải Commune, Hồ Chí Minh City
641 Phước Hiệp Đồng Khởi Commune
642 Phước Hiệp Tuy Phước Bắc Commune, Gia Lai Province
643 Phước Hòa Phước Hòa Commune, Hồ Chí Minh City
644 Phước Hòa Tuy Phước Đông Commune, Gia Lai Province
645 Phước Hưng Tuy Phước Bắc Commune, Gia Lai Province
646 Phước Long Phước Long Commune, Cà Mau Province
647 Phước Lộc Tuy Phước Commune, Gia Lai Province
648 Phước Lộc Thành Mỹ Lộc Commune, Tây Ninh Province
No Name of PCFs Address
649 Phước Sơn Phước Hậu Commune, Khánh Hòa Province
650 Phước Sơn Tuy Phước Đông Commune, Gia Lai Province
651 Phước Tân Hưng Tầm Vu Commune, Tây Ninh Province
652 Phước Thái Phước Thái Commune, Đồng Nai Province
653 Phước Thể Liên Hương Commune, Lâm Đồng Province
654 Phường 12 Lâm Viên Ward - Đà Lạt, Lâm Đồng Province
655 Phường 2 An Xuyên Ward, Cà Mau Province
656 Phường 3 Tân Ninh Ward, Tây Ninh Province
657 Phường 3 Trà Vinh Ward, Vĩnh Long Province
658 Phường 6 Trà Vinh Ward, Vĩnh Long Province
659 Phường An Đồng An Hải Ward, Hải Phòng City
660 Phường An Hoà An Phong Ward, Hải Phòng City
No Name of PCFs Address
661 Phường Blao B'Lao Ward, Lâm Đồng Province
662 Phượng Cách Hamlet 2, Phượng Cách 1 Village, Quốc Oai Commune, Hà Nội City
663 Phường Dữu Lâu Việt Trì Ward, Phú Thọ Province
664 Phương Định Ninh Giang Commune, Ninh Bình Province
665 Phương Đông Trương Quang Trọng Ward, Quảng Ngãi Province
666 Phường Gia Cẩm Việt Trì Ward, Phú Thọ Province
667 Phượng Hoàng Hà Tây Commune, Hải Phòng City
668 Phường Hợp Đức Nam Đồ Sơn Ward, Hải Phòng City
669 Phường II - Tp.Bảo Lộc Ward 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng Province
670 Phương Lâm Phú Lâm Commune, Đồng Nai Province
671 Phường Minh Nông Việt Trì Ward, Phú Thọ Province
672 Phường Minh Phương Nông Trang Ward, Phú Thọ Province
No Name of PCFs Address
673 Phường Nông Trang Nông Trang Ward, Phú Thọ Province
674 Phường Thọ Xương Bắc Giang Ward, Bắc Ninh Province
675 Phường Tiên Cát Thanh Miếu Ward, Phú Thọ Province
676 Phương Trà Bình Phú Commune, Vĩnh Long Province
677 Phương Tú Vân Đình Commune, Hà Nội City
678 Pơng Drang Pơng Drang Commune, Đắk Lắk Province
679 QTNND Tây Thành Vân Du Commune, Nghệ An Province
680 Quảng Cát Quảng Phú Ward, Thanh Hóa Province
681 Quảng Châu Nam Triệu Ward, Hải Phòng City
682 Quảng Đại Nam Sầm Sơn Ward, Thanh Hóa Province
683 Quảng Hợp Quảng Ngọc Commune, Thanh Hóa Province
684 Quang Hưng Quang Hưng Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
685 Quang Khải Từ Kỳ Commune, Hải Phòng City
686 Quảng Lãng Phạm Ngũ Lão Commune, Hưng Yên Province
687 Quang Minh Kiến Xương Commune, Hưng Yên Province
688 Quang Minh Quang Minh Commune, Hà Nội City
689 Quảng Nghiệp Tứ Kỳ Commune, Hải Phòng City
690 Quảng Ngọc Quảng Ngọc Commune, Thanh Hóa Province
691 Quảng Ninh Quảng Ninh Commune, Thanh Hóa Province
692 Quảng Phú Quảng Phú Ward, Thanh Hóa Province
693 Quảng Tâm Quảng Phú Ward, Thanh Hóa Province
694 Quảng Thành Hóa Châu Ward, Huế City
695 Quảng Thành Quảng Phú Ward, Thanh Hóa Province
696 Quảng Thọ Bắc Gianh Ward, Quảng Trị Province
No Name of PCFs Address
697 Quảng Thuận Bắc Gianh Ward, Quảng Trị Province
698 Quảng Tiến Trảng Bom Commune, Đồng Nai Province
699 Quảng Trạch Quảng Yên Commune, Thanh Hóa Province
700 Quang Trung Đắk Cấm Ward, Quảng Ngãi Province
701 Quang Trung Đồng Nguyên Ward, Bắc Ninh Province
702 Quang Trung Hà Đông Ward, Hà Nội City
703 Quang Trung Hà Giang 2 Ward, Tuyên Quang Province
704 Quang Trung Nam An Phụ Commune, Hải Phòng City
705 Quang Trung Tây Sơn Commune, Gia Lai Province
706 Quảng Văn Quảng Ngọc Commune, Thanh Hóa Province
707 Quảng Yên Quảng Yên Commune, Thanh Hóa Province
708 Quất Động Thượng Phúc Commune, Hà Nội City
No Name of PCFs Address
709 Quốc Tuấn Trà Giang Commune, Hưng Yên Province
710 Quý Lộc Quý Lộc Commune, Thanh Hóa Province
711 Quý Sơn Phượng Sơn Ward, Bắc Ninh Province
712 Quyết Thắng Ải Quốc Ward, Hải Phòng City
713 Quyết Thắng Kon Tum Ward, Quảng Ngãi Province
714 Quỳnh Giang Quỳnh Lưu Commune, Nghệ An Province
715 Quỳnh Hậu Quỳnh Lưu Commune, Nghệ An Province
716 Quỳnh Hưng Quỳnh Phụ Commune, Hưng Yên Province
717 Quỳnh Minh Minh Thọ Commune, Hưng Yên Province
718 Quỳnh Ngọc huyện Quỳnh Phụ Ngọc Lâm Commune, Hưng Yên Province
719 Quỳnh Thọ Minh Thọ Commune, Hưng Yên Province
720 Quỳnh Xuân Quỳnh Mai Ward, Nghệ An Province
No Name of PCFs Address
721 Rạch Núi Tân Tập Commune, Tây Ninh Province
722 Rạng Đông Rạng Đông Commune, Ninh Bình Province
723 Sa Rài Tân Hồng Commune, Đồng Tháp Province
724 Sài Sơn Sài Khê, Quốc Oai Commune, Hà Nội City
725 Sao Đỏ Chu Văn An Ward, Hải Phòng City
726 Sao Vàng Sao Vàng Commune, Thanh Hóa Province
727 Sen Chiểu Sen Phương 3 Village, Phúc Lộc Commune, Hà Nội City
728 Sóc Trăng Phú Lợi Ward, Cần Thơ City
729 Song Hồ Thuận Thành Ward, Bắc Ninh Province
730 Song Lãng Thư Trì Commune, Hưng Yên Province
731 Song Lộc Song Lộc Commune, Vĩnh Long Province
732 Song Mai Mai Xá Village, Hiệp Cường Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
733 Sông Mã Sông Mã Commune, Sơn La Province
734 Sơn Hà Phú Xuyên Commune, Hà Nội City
735 Sùng Nhơn Nam Thành Commune, Lâm Đồng Province
736 Tam Đa Tam Đa Commune, Bắc Ninh Province
737 Tam Hưng Nam Triệu Ward, Hải Phòng City
738 Tam Hưng Tam Hưng Commune, Hà Nội City
739 Tam Lưu Kinh Môn Ward, Hải Phòng City
740 Tam Nông Tam Nông Commune, Phú Thọ Province
741 Tam Quan Tam Quan Ward, Gia Lai Province
742 Tam Quan Bắc Hoài Nhơn Bắc Ward, Gia Lai Province
743 Tam Sơn Quản Bạ Commune, Tuyên Quang Province
744 Tào Xuyên Nguyệt Viên Ward, Thanh Hóa Province
No Name of PCFs Address
745 Tân An Tân An Ward, Bắc Ninh Province
746 Tân Biên Tân Biên Commune, Tây Ninh Province
747 Tân Bình Thái Bình Ward, Hưng Yên Province
748 Tân Bình Yên Sơn Ward, Ninh Bình Province
749 Tân Bửu Lương Hòa Commune, Tây Ninh Province
750 Tân Bửu Trấn Biên Ward, Đồng Nai Province
751 Tân Châu Di Linh Commune, Lâm Đồng Province
752 Tân Châu Long Phú Ward
753 Tân Cương Tân Cương Commune, Thái Nguyên Province
754 Tân Dân Lê Đại Hành Ward, Hải Phòng City
755 Tân Dĩnh Tân Dĩnh Commune, Bắc Ninh Province
756 Tân Hà Tân Hà Lâm Hà Commune, Lâm Đồng Province
No Name of PCFs Address
757 Tân Hiệp Châu Thành Commune, Đồng Tháp Province
758 Tân Hiệp Tân Hội Commune, Tây Ninh Province
759 Tân Hòa Tân Lập Ward, Đắk Lắk Province
760 Tân Hội Tân Hội Commune, An Giang Province
761 Tân Hội Tân Hội Commune, Lâm Đồng Province
762 Tân Hội Đông Tân Hương Commune, Đồng Tháp Province
763 Tân Hưng Lạng Giang Commune, Bắc Ninh Province
764 Tân Hưng Tân Phú Commune, Tây Ninh Province
765 Tân Kỳ Tứ Kỳ Commune, Hải Phòng City
766 Tân Lãng Lương Tài Commune, Bắc Ninh Province
767 Tân Lâm Cam Lộ Commune, Quảng Trị Province
768 Tân Lập Ổ Diên Commune, Hà Nội City
No Name of PCFs Address
769 Tân Lập Yên Mỹ Commune, Hưng Yên Province
770 Tân Long Tân Long Commune, Đồng Tháp Province
771 Tân Lược Tân Lược Commune, Vĩnh Long Province
772 Tân Minh Tiên Minh Commune, Hải Phòng City
773 Tấn Mỹ Cù Lao Giêng Commune
774 Tân Mỹ Chánh Mỹ Phong Ward, Đồng Tháp Province
775 Tân Ninh Tân Ninh Commune, Thanh Hóa Province
776 Tân Phong Thái Bình Ward, Hưng Yên Province
777 Tân Phú Đông Tân Dương Commune, Đồng Tháp Province
778 Tân phúc Ân Thi Commune, Hưng Yên Province
779 Tân Phương Vân Đình Commune, Hà Nội City
780 Tân Quang Như Quỳnh Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
781 Tân Quy Đông Tân Hưng Ward, Hồ Chí Minh City
782 Tân Quy Tây Sa Đéc Ward, Đồng Tháp Province
783 Tân Sơn Đoài Quarter, Tam Chúc Ward, Ninh Bình Province
784 Tân Sơn Văn Hiến Commune, Nghệ An Province
785 Tân Tạo Tân Tạo Ward, Hồ Chí Minh City
786 Tân Thanh Cần Giuộc Commune, Tây Ninh Province
787 Tân Thanh Thanh Hưng Commune, Đồng Tháp Province
788 Tân Thành Gò Công Đông Commune, Đồng Tháp Province
789 Tân Thạnh Tân Thạnh Commune, Đồng Tháp Province
790 Tân Thành Bình Tân Thành Bình Commune
791 Tân Thạnh Đông Phú Hòa Đông Commune, Hồ Chí Minh City
792 Tân Thuận Đông Cao Lãnh Ward, Đồng Tháp Province
No Name of PCFs Address
793 Tân Tiến Tam Hiệp Ward, Đồng Nai Province
794 Tân Tiến Tiên Tiến Commune, Hưng Yên Province
795 Tân Trụ Tân Trụ Commune, Tây Ninh Province
796 Tân Túc Tân Nhựt Commune, Hồ Chí Minh City
797 Tân Việt Bình Giang Commune, Hải Phòng City
798 Tân Việt Cảnh Lâm Village, Yên Mỹ Commune, Hưng Yên Province
799 Tân Việt (Thanh Hà) Hà Bắc Commune, Hải Phòng City
800 Tân Xuân Hàm Tân Commune, Lâm Đồng Province
801 Tây Đằng Quang Oai Commune, Hà Nội City
802 Tây Điện Bàn Điện Bàn Tây Commune, Đà Nẵng City
803 Tây Đô Bình Thủy Ward, Cần Thơ City
804 Tây Đô Thần Khê Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
805 Tây Giang Bình Khê Commune, Gia Lai Province
806 Tây Lộc Phú Xuân Ward, Huế City
807 Tây Lương Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province
808 Tây Ninh Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province
809 Tây Sài Gòn Tân Vĩnh Lộc Commune, Hồ Chí Minh City
810 Tây Sơn Tam Điệp Ward, Ninh Bình Province
811 Tây Tiến Ái Quốc Commune, Hưng Yên Province
812 Tây Vinh Bình An Commune, Gia Lai Province
813 Thạch Hòa Village 1, Hoà Lạc Commune, Hà Nội City
814 Thạch Khôi Thạch Khôi Ward, Hải Phòng City
815 Thạch Trung Trần Phú Ward, Hà Tĩnh Province
816 Thái Bình Châu Thành Commune, Tây Ninh Province
No Name of PCFs Address
817 Thái Bình Hố Nai Ward, Đồng Nai Province
818 Thái Dương Thượng Hồng Commune, Hải Phòng City
819 Thái Giang Tây Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province
820 Thái Hoà Thái Hòa Ward, Nghệ An Province
821 Thái Học Chu Văn An Ward, Hải Phòng City
822 Thái Khuyến Trường Tân Ninh Commune, Thanh Hóa Province
823 Thái Phúc Bắc Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province
824 Thái Phương Tiên La Commune, Hưng Yên Province
825 Thái Tân Đông Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province
826 Thái Thịnh Nam Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province
827 Thái Thọ huyện Thái Thụy Nam Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province
828 Thái Xuyên Đông Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
829 Thạnh An Thạnh An Commune, Cần Thơ City
830 Thạnh An Thạnh Đông Commune, An Giang Province
831 Thanh Bình Trấn Biên Ward, Đồng Nai Province
832 Thanh Cường Hà Đông Commune, Hải Phòng City
833 Thành Đô Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
834 Thành Đức Quảng Tín Commune, Lâm Đồng Province
835 Thanh Giang Nam Thanh Miện Commune, Hải Phòng City
836 Thanh Hải Hà Tây Commune, Hải Phòng City
837 Thạnh Hóa Thạnh Hóa Commune, Tây Ninh Province
838 Thanh Khương Trí Quả Ward, Bắc Ninh Province
839 Thanh Lĩnh Đại Đồng Commune, Nghệ An Province
840 Thanh Long Châu Xá Village, Việt Yên Commune, Hưng Yên Province
No Name of PCFs Address
841 Thanh Nê Kiến Xương Commune, Hưng Yên Province
842 Thành phố Gò Công Long Thuận Ward, Đồng Tháp Province
843 Thành phố Mỹ Tho Đạo Thạnh Ward, Đồng Tháp Province
844 Thành phố Tây Ninh Tân Ninh Ward, Tây Ninh Province
845 Thạnh Phú Nhu Gia Commune, Cần Thơ City
846 Thạnh Quới Gia Hòa Commune, Cần Thơ City
847 Thanh Tân Bình Nguyên Commune, Hưng Yên Province
848 Thanh Thùy Tam Hưng Commune, Hà Nội City
849 Thanh Thủy Cam Hồng Commune, Quảng Trị Province
850 Thanh Thủy Thanh Hà Commune, Hải Phòng City
851 Thanh Tùng Nguyễn Lương Bằng Commune, Hải Phòng City
852 Thanh Tuyền Tây Nam Ward, Hồ Chí Minh City
No Name of PCFs Address
853 Thanh Văn Đại Đồng Commune, Nghệ An Province
854 Thanh Văn Tam Hưng Commune, Hà Nội City
855 Thanh Xá Thanh Hà Commune, Hải Phòng City
856 Thăng Long Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
857 Thắng Lợi An Phú Ward, Gia Lai Province
858 Thân Cửu Nghĩa Châu Thành Commune, Đồng Tháp Province
859 Thất Hùng Bắc An Phụ Ward, Hải Phòng City
860 Thị Trấn Ân Thi No 1534, Nguyễn Văn Linh Street, Thượng Hồng Ward, Hưng Yên Province
861 Thị Trấn Bút Sơn Hoằng Hóa Commune, Thanh Hóa Province
862 Thị Trấn Cao Phong Cao Phong Commune, Phú Thọ Province
863 Thị Trấn Chí Thạnh Tuy An Bắc Commune, Đắk Lắk Province
864 Thị Trấn Cổ Lễ Cổ Lễ Commune, Ninh Bình Province
No Name of PCFs Address
865 Thị trấn Đoan Hùng Đoan Hùng Commune, Phú Thọ Province
866 Thị trấn Đông Hưng Đông Hưng Commune, Hưng Yên Province
867 Thị trấn Hà Trung Hà Trung Commune, Thanh Hóa Province
868 Thị Trấn Hát Lót Mai Sơn Commune, Sơn La Province
869 Thị trấn Hòn Đất Hòn Đất Commune, An Giang Province
870 Thị trấn Hùng Sơn Lâm Thao Commune, Phú Thọ Province
871 Thị trấn Hưng Hà Hưng Hà Commune, Hưng Yên Province
872 Thị trấn Hưng Nhân Long Hưng Commune, Hưng Yên Province
873 Thị trấn Khoái Châu No 99, Sài Thị Street, Phù Quarter, Khoái Châu Commune, Hưng Yên Province
874 Thị trấn Lim Tiên Du Commune, Bắc Ninh Province
875 Thị Trấn Me Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
876 Thị Trấn Mộc Châu Mộc Châu Ward, Sơn La Province
No Name of PCFs Address
877 Thị Trấn Nga Sơn Nga Sơn Commune, Thanh Hóa Province
878 Thị Trấn Phù Mỹ Phù Mỹ Commune, Gia Lai Province
879 Thị Trấn Phú Xuyên Phú Xuyên Commune, Hà Nội City
880 Thị Trấn Phúc Thọ Residential Group No 3, Phúc Thọ Commune, Hà Nội City
881 Thị trấn Quốc Oai No 107, Phố Huyện Street, Phủ Quốc Village, Quốc Oai Commune, Hà Nội City
882 Thị trấn Tân Châu Tân Châu Commune, Tây Ninh Province
883 Thị trấn Tân Hiệp Tân Hiệp Commune, An Giang Province
884 Thị trấn Thanh Ba Thanh Ba Commune, Phú Thọ Province
885 Thị trấn Thanh Sơn Thanh Sơn Commune, Phú Thọ Province
886 Thị trấn Thanh Thủy Thanh Thủy Commune, Phú Thọ Province
887 Thị trấn Thủ Thừa Thủ Thừa Commune, Tây Ninh Province
888 Thị trấn Thứ 11 An Minh Commune, An Giang Province
No Name of PCFs Address
889 Thị trấn Thứ Ba An Biên Commune, An Giang Province
890 Thị trấn Tiền Hải Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province
891 Thị Trấn Triệu Sơn No 788, Lê Thái Tổ Street, Quán Giắt Village, Triệu Sơn Commune, Thanh Hóa Province
892 Thị trấn Vị Xuyên Vị Xuyên Commune, Tuyên Quang Province
893 Thị trấn Việt Lâm Vị Xuyên Commune, Tuyên Quang Province
894 Thị trấn Việt Quang Bắc Quang Commune, Tuyên Quang Province
895 Thị trấn Vĩnh Bảo Vĩnh Bảo Commune, Hải Phòng City
896 Thị trấn Vĩnh Thuận Vĩnh Thuận Commune, An Giang Province
897 Thị Trấn Xuân Mai Xuân Mai Commune, Hà Nội City
898 Thị trấn Yên Lập Yên Lập Commune, Phú Thọ Province
899 Thị Xã Cai Lậy Nhị Quý Ward, Đồng Tháp Province
900 Thiên Long Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
No Name of PCFs Address
901 Thiện Phiến Tân Hưng Commune, Hưng Yên Province
902 Thiên Thành Trấn Biên Ward, Đồng Nai Province
903 Thiên Trường Nam Định Ward, Ninh Bình Province
904 Thiệu Trung Thiệu Trung Commune, Thanh Hóa Province
905 Thiệu Viên Thiệu Trung Commune, Thanh Hóa Province
906 Thịnh Sơn Đô Lương Commune, Nghệ An Province
907 Thọ Dân Thọ Phú Commune, Thanh Hóa Province
908 Thọ Hải Xuân Hòa Commune, Thanh Hóa Province
909 Thọ Lập Thọ Lập Commune, Thanh Hóa Province
910 Thọ Lộc Phúc Thọ Commune, Hà Nội City
911 Thọ Nghiệp Xuân Hưng Commune, Ninh Bình Province
912 Thọ Sơn Thọ Bình Commune, Thanh Hóa Province
No Name of PCFs Address
913 Thọ Thành Đông Thành Commune, Nghệ An Province
914 Thọ Vinh Đức Hợp Commune, Hưng Yên Province
915 Thống Nhất Cư Bao Ward, Đắk Lắk Province
916 Thống Nhất Hưng Hà Commune, Hưng Yên Province
917 Thống Nhất Yên Phú Commune, Thanh Hóa Province
918 Thống Nhất Yết Kiêu Commune, Hải Phòng City
919 Thới Bình Thới Bình Commune, Cà Mau Province
920 Thu Xà Tư Nghĩa Commune, Quảng Ngãi Province
921 Thuận An Thuận An Ward, Huế City
922 Thuận Đức Hàm Thuận Commune, Lâm Đồng Province
923 Thuận Hòa Phú Xuân Ward, Huế City
924 Thuận Mỹ Thuận Mỹ Commune, Tây Ninh Province
No Name of PCFs Address
925 Thuận Sơn Thuần Trung Commune, Nghệ An Province
926 Thụy Bình Thái Thụy Commune, Hưng Yên Province
927 Thụy Dân Tây Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province
928 Thủy Dương Thanh Thủy Ward, Huế City
929 Thụy Dương Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province
930 Thụy Hồng Đông Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province
931 Thụy Quỳnh Bắc Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province
932 Thuỵ Sơn Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province
933 Thụy Trình Thái Thụy Commune, Hưng Yên Province
934 Thụy Văn Bắc Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province
935 Thủy Xuân Thủy Xuân Ward, Huế City
936 Thủy Xuân Tiên Xuân Mai Commune, Hà Nội City
No Name of PCFs Address
937 Thượng Quận Trần Liễu Ward, Hải Phòng City
938 Thượng Sơn Văn Hiến Commune, Nghệ An Province
939 Tích Giang Village 5, Phúc Thọ Commune, Hà Nội City
940 Tiên Động Lạc Phượng Commune, Hải Phòng City
941 Tiên Hải Quán Nha Quarter, Hòa Mạc Ward, Ninh Bình Province
942 Tiên Nội No. 212A, Trương Minh Lượng Street, Nguyễn Đoài Quarter, Ward Tiên
943 Tiến Nông An Nông Commune, Thanh Hóa Province
944 Tiền Phong Thái Bình Ward, Hưng Yên Province
945 Tiên Tân Kiều Đan Thượng Quarter, Hòa Mạc Ward, Ninh Bình Province
946 Tiền Tiến Nam Đồng Ward, Hải Phòng City
947 Tín Nghĩa La Ngà Commune, Đồng Nai Province
948 Tín Nghĩa Ninh Kiều Ward, Cần Thơ City
No Name of PCFs Address
949 Tịnh Sơn Sơn Tịnh Commune, Quảng Ngãi Province
950 Toàn Thắng Nghĩa Dân Commune, Hưng Yên Province
951 Tống Phan Quang Hưng Commune, Hưng Yên Province
952 Trà Bá Hội Phú Ward, Gia Lai Province
953 Trà Giang Trà Giang Commune, Hưng Yên Province
954 Trạch Mỹ Lộc No 81, Trắc Hamlet, Thuận Mỹ Village, Phúc Thọ Commune, Hà Nội City
955 Tràng An Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
956 Trảng Bom Trảng Bom Commune, Đồng Nai Province
957 Trang Hạ Phù Khê Ward, Bắc Ninh Province
958 Tràng Tiền Nam Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
959 Trần Hưng Đạo Cẩm Thành Ward, Quảng Ngãi Province
960 Trần Phú Trần Phú Farm town
No Name of PCFs Address
961 Tri Tôn Tri Tôn Commune
962 Tri Trung Phương Dực Commune, Hà Nội City
963 Trị Yên Cần Giuộc Commune, Tây Ninh Province
964 Triệu Đại Triệu Bình Commune
965 Triệu Trung Triệu Cơ Commune, Quảng Trị Province
966 Trung An Vũ Phúc Ward, Hưng Yên Province
967 Trung Chính Hưng Phú Commune, Hưng Yên Province
968 Trung Dũng Trấn Biên Ward, Đồng Nai Province
969 Trung Đông Cổ Lễ Commune, Ninh Bình Province
970 Trung Lương - Đức Thuận Bắc Hồng Lĩnh Ward, Hà Tĩnh Province
971 Trung Nghĩa Residential Group 2, Hồng Châu Ward, Hưng Yên Province
972 Trung Sơn Trung Sơn Ward, Ninh Bình Province
No Name of PCFs Address
973 Trung Tâm Trung Tâm Ward, Lào Cai Province
974 Trung Tú Ứng Hòa Commune, Hà Nội City
975 Trực Đại Minh Thái Commune, Ninh Bình Province
976 Trực Hùng Ninh Cường Commune, Ninh Bình Province
977 Trực Thái Minh Thái Commune, Ninh Bình Province
978 Trực Thắng Minh Thái Commune, Ninh Bình Province
979 Trưng Trắc Như Quỳnh Commune, Hưng Yên Province
980 Trường Khánh Trường Khánh Commune, Cần Thơ City
981 Trường Sinh Tây Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province
982 Trường Sơn Đông Hà Ward, Quảng Trị Province
983 Trường Thịnh Long An Ward, Tây Ninh Province
984 TT Càng Long Càng Long Commune, Vĩnh Long Province
No Name of PCFs Address
985 TT Cầu Kè Cầu Kè Commune, Vĩnh Long Province
986 TT Cầu Ngang Cầu Ngang Commune, Vĩnh Long Province
987 TT Cầu Quan Tân Hòa Commune, Vĩnh Long Province
988 TT Hương Canh Bình Nguyên Commune, Phú Thọ Province
989 TT Lập Thạch Lập Thạch Commune, Phú Thọ Province
990 TT Liên Quan No 113, Chỉ Quan Street, Chỉ Quan Village, Thạch Thất Commune, Hà Nội City
991 TT Nghĩa Đàn Nghĩa Đàn Commune, Nghệ An Province
992 TT Quỳ Hợp Quỳ Hợp Commune, Nghệ An Province
993 TT Tam Hồng Tam Hồng Commune, Phú Thọ Province
994 TT Thanh Lãng Xuân Lãng Commune, Phú Thọ Province
995 TT Thổ Tang Thổ Tang Commune, Phú Thọ Province
996 TT Trà Cú Trà Cú Commune, Vĩnh Long Province
No Name of PCFs Address
997 TT Tuy Phước Tuy Phước Commune, Gia Lai Province
998 TT Tứ Trưng Vĩnh Tường Commune, Phú Thọ Province
999 TT Vĩnh Tường Vĩnh Tường Commune, Phú Thọ Province
1000 TT Yên Lạc Yên Lạc Commune, Phú Thọ Province
1001 TT Yên Mỹ Đỗ Xá Village, Yên Mỹ Commune, Hưng Yên Province
1002 Tứ Cường Thanh Miện Commune, Hải Phòng City
1003 Tương Giang Tam Sơn Ward, Bắc Ninh Province
1004 Vạn An Kinh Bắc Ward, Bắc Ninh Province
1005 Vạn Điểm Phú Xuyên Commune, Hà Nội City
1006 Vạn Kim Hương Sơn Commune, Hà Nội City
1007 Vạn Ninh Trường Ninh Commune, Quảng Trị Province
1008 Vạn Phúc Hà Đông Ward, Hà Nội City
No Name of PCFs Address
1009 Vạn Thái Hòa Xá Commune, Hà Nội City
1010 Vạn Trạch Bố Trạch Commune, Quảng Trị Province
1011 Văn An Chu Văn An Ward, Hải Phòng City
1012 Văn Hải Định Hóa Commune, Ninh Bình Province
1013 Văn Khê Hà Đông Ward, Hà Nội City
1014 Vân Canh Sơn Đồng Commune, Hà Nội City
1015 Vân Cơ Nông Trang Ward, Phú Thọ Province
1016 Vân Diên Vạn An Commune, Nghệ An Province
1017 Vân Sơn Tân Ninh Commune, Thanh Hóa Province
1018 Vân Tảo Hồng Vân Commune, Hà Nội City
1019 Vân Trường Tây Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province
1020 Viên Thành Hợp Minh Commune, Nghệ An Province
No Name of PCFs Address
1021 Vĩnh Bình Vĩnh Bình Commune, Đồng Tháp Province
1022 Vĩnh Chánh Phú Hòa Commune
1023 Vĩnh Chấp Vĩnh Linh Commune, Quảng Trị Province
1024 Vĩnh Châu Vĩnh Châu Ward, Cần Thơ City
1025 Vĩnh Hiệp Rạch Giá Ward, An Giang Province
1026 Vĩnh Hoà Vĩnh Hòa Commune, An Giang Province
1027 Vĩnh Hòa Ninh Giang Commune, Hải Phòng City
1028 Vĩnh Hồng Kẻ Sặt Commune, Hải Phòng City
1029 Vĩnh Hưng Châu Thới Commune, Cà Mau Province
1030 Vĩnh Hưng Vĩnh Bảo Commune, Hải Phòng City
1031 Vĩnh Khúc Nghĩa Trụ Commune, Hưng Yên Province
1032 Vinh Kim Vinh Kim Commune, Vĩnh Long Province
No Name of PCFs Address
1033 Vĩnh Lâm Vĩnh Thủy Commune, Quảng Trị Province
1034 Vĩnh Long Long Châu Ward, Vĩnh Long Province
1035 Vĩnh Mỹ Vĩnh Mỹ Commune, Cà Mau Province
1036 Vĩnh Phúc Vĩnh Phúc Ward, Phú Thọ Province
1037 Vĩnh Phương Bắc Nha Trang Ward, Khánh Hòa Province
1038 Vinh Quang Ngọc Bay Commune, Quảng Ngãi Province
1039 Vĩnh Thái Nam Nha Trang Ward, Khánh Hòa Province
1040 Vĩnh Thanh Rạch Giá Ward, An Giang Province
1041 Vĩnh Thạnh Vĩnh Thạnh Commune, Cần Thơ City
1042 Vĩnh Thanh Vân Rạch Giá Ward, An Giang Province
1043 Vĩnh Xá Dị Chế Village, Hoàng Hoa Thám Commune, Hưng Yên Province
1044 Võ Cường Võ Cường Ward, Bắc Ninh Province
No Name of PCFs Address
1045 Võ Xu Đức Linh Commune, Lâm Đồng Province
1046 Vọng Đông Óc Eo Commune
1047 Võng Xuyên Nam Võng Ngoại Village, Phúc Lộc Commune, Hà Nội City
1048 Vũ Hòa Đức Linh Commune, Lâm Đồng Province
1049 Vũ Hòa Hồng Vũ Commune, Hưng Yên Province
1050 Vũ Hội Thư Vũ Commune, Hưng Yên Province
1051 Vũ Lạc Trần Lãm Ward, Hưng Yên Province
1052 Vũ Lăng Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province
1053 Vũ Thắng Hồng Vũ Commune, Hưng Yên Province
1054 Vũ Vân Thư Vũ Commune, Hưng Yên Province
1055 Vũ Vinh Thư Vũ Commune, Hưng Yên Province
1056 Xã An Đạo Bình Phú Commune, Phú Thọ Province
No Name of PCFs Address
1057 Xã An Tường Vĩnh Phú Commune, Phú Thọ Province
1058 Xã Ấm Hạ Hạ Hòa Commune, Phú Thọ Province
1059 Xã Bát Trang An Trường Commune, Hải Phòng City
1060 Xã Bằng Luân Bằng Luân Commune, Phú Thọ Province
1061 Xã Cao Đại Vĩnh Thành Commune, Phú Thọ Province
1062 Xã Cao Minh Vĩnh Am Commune, Hải Phòng City
1063 Xã Cao Xá Bản Nguyên Commune, Phú Thọ Province
1064 Xã Cẩm Duệ Cẩm Duệ Commune, Hà Tĩnh Province
1065 Xã Cẩm Thành Cẩm Bình Commune, Hà Tĩnh Province
1066 Xã Cấp Tiến Tân Minh Commune, Hải Phòng City
1067 Xã Chấn Hưng Vĩnh An Commune, Phú Thọ Province
1068 Xã Chí Đám Chí Đám Commune, Phú Thọ Province
No Name of PCFs Address
1069 Xã Chiến Thắng An Hưng Commune, Hải Phòng City
1070 Xã Chiềng Sơn Chiềng Sơn Commune, Sơn La Province
1071 xã Dân lý Triệu Sơn Commune, Thanh Hóa Province
1072 Xã Dục Tú Đông Anh Commune, Hà Nội City
1073 Xã Đa Tốn Bát Tràng Commune, Hà Nội City
1074 Xã Đại Đồng Vĩnh Hưng Commune, Phú Thọ Province
1075 Xã Đại Thắng Quyết Thắng Commune, Hải Phòng City
1076 xã Đăk Đoa Đắk Đoa Commune, Gia Lai Province
1077 xã Đăk Hà Đắk Hà Commune, Quảng Ngãi Province
1078 Xã Đình Chu Sơn Đông Commune, Phú Thọ Province
1079 Xã Đoàn Lập Tân Minh Commune, Hải Phòng City
1080 Xã Đồng Lạc Yên Lập Commune, Phú Thọ Province
No Name of PCFs Address
1081 Xã Đồng Văn Tề Lỗ Commune, Phú Thọ Province
1082 Xã Đồng Xuân Thanh Ba Commune, Phú Thọ Province
1083 Xã Gia Điền Hạ Hòa Commune, Phú Thọ Province
1084 Xã Hạ Giáp Dân Chủ Commune, Phú Thọ Province
1085 Xã Hoà Trị Phú Hòa 2 Commune, Đắk Lắk Province
1086 Xã Hộ Độ Trần Phú Ward, Hà Tĩnh Province
1087 Xã Hùng Long Chân Mộng Commune, Phú Thọ Province
1088 Xã Hùng Lô Vân Phú Ward, Phú Thọ Province
1089 Xã Hùng Việt Hùng Việt Commune, Phú Thọ Province
1090 Xã Hưng Long Yên Lập Commune, Phú Thọ Province
1091 Xã Hương Lung Phú Khê Commune, Phú Thọ Province
1092 Xã Khải Xuân Đông Thành Commune, Phú Thọ Province
No Name of PCFs Address
1093 Xã Kiến Quốc Nghi Dương Commune, Hải Phòng City
1094 Xã Kỳ Xuân Kỳ Xuân Commune, Hà Tĩnh Province
1095 Xã Liên Hà Thư Lâm Commune, Hà Nội City
1096 Xã Lý Nhân Vĩnh Phú Commune, Phú Thọ Province
1097 Xã Mê Linh Mê Linh Commune, Hà Nội City
1098 Xã Minh Tân Cẩm Khê Commune, Phú Thọ Province
1099 Xã Nam Hồng Phúc Thịnh Commune, Hà Nội City
1100 Xã Ngọc Sơn Toàn Lưu Commune, Hà Tĩnh Province
1101 Xã Ngũ Kiên Vĩnh Phú Commune, Phú Thọ Province
1102 Xã Ngũ Phúc Nghi Dương Commune, Hải Phòng City
1103 Xã Nguyên Khê Phúc Thịnh Commune, Hà Nội City
1104 Xã Ninh Dân Hoàng Cương Commune, Phú Thọ Province
No Name of PCFs Address
1105 Xã Phú Lạc Hùng Việt Commune, Phú Thọ Province
1106 Xã Phú Lộc Phù Ninh Commune, Phú Thọ Province
1107 Xã Sơn Kim 1 Sơn Kim 1 Commune, Hà Tĩnh Province
1108 Xã Sơn vi Phùng Nguyên Commune, Phú Thọ Province
1109 Xã Tam Phúc Vĩnh Tường Commune, Phú Thọ Province
1110 Xã Tề Lỗ Tề Lỗ Commune, Phú Thọ Province
1111 Xã Thạch Sơn Lâm Thao Commune, Phú Thọ Province
1112 xã Thái Đào Tân Dĩnh Commune, Bắc Ninh Province
1113 Xã Thái Hòa Thái Hòa Commune, Phú Thọ Province
1114 Xã Thanh Xuân Nội Bài Commune, Hà Nội City
1115 Xã Thuận Thiên Kiến Thụy Commune, Hải Phòng City
1116 Xã Thụy Vân Nông Trang Ward, Phú Thọ Province
No Name of PCFs Address
1117 Xã Thượng Trưng Thổ Tang Commune, Phú Thọ Province
1118 Xã Tiên Kiên Xuân Lũng Commune, Phú Thọ Province
1119 Xã Trưng Vương Việt Trì Ward, Phú Thọ Province
1120 Xã Tuân Chính Thổ Tang Commune, Phú Thọ Province
1121 Xã Tứ Xã Phùng Nguyên Commune, Phú Thọ Province
1122 Xã Văn Khê Mê Linh Commune, Hà Nội City
1123 Xã Văn Quán Tiên Lữ Commune, Phú Thọ Province
1124 Xã Việt Ngọc Ngọc Thiện Commune, Bắc Ninh Province
1125 Xã Vĩnh Ngọc Vĩnh Thanh Commune, Hà Nội City
1126 Xã Vĩnh Sơn Thổ Tang Commune, Phú Thọ Province
1127 Xã Vĩnh Thịnh Vĩnh Phú Commune, Phú Thọ Province
1128 Xã Vũ Di Vĩnh Tường Commune, Phú Thọ Province
No Name of PCFs Address
1129 Xã Xuân Hòa Lập Thạch Commune, Phú Thọ Province
1130 Xã Yên Đồng Tam Hồng Commune, Phú Thọ Province
1131 Xuân Bắc Xuân Hưng Commune, Ninh Bình Province
1132 Xuân Châu Thọ Lập Commune, Thanh Hóa Province
1133 Xuân Định Xuân Định Commune, Đồng Nai Province
1134 Xuân Giang Xuân Giang Commune, Tuyên Quang Province
1135 Xuân Hoà Vạn An Commune, Nghệ An Province
1136 Xuân Hòa Xuân Hòa Commune, Thanh Hóa Province
1137 Xuân Khánh Long Khánh Ward, Đồng Nai Province
1138 Xuân Ninh Trường Ninh Commune, Quảng Trị Province
1139 Xuân Phú Cựu Lục Village, Phúc Lộc Commune, Hà Nội City
1140 Xuân Phương Xuân Phương Ward, Hà Nội City
No Name of PCFs Address
1141 Xuân Quan Phụng Công Commune, Hưng Yên Province
1142 Xuân Tân Xuân Giang Commune, Ninh Bình Province
1143 Xuân Thành Quan Thành Commune, Nghệ An Province
1144 Xuân Thành Thọ Xuân Commune, Thanh Hóa Province
1145 Xuân Thiên Thọ Lập Commune, Thanh Hóa Province
1146 Xuân Thủy Lệ Thủy Commune, Quảng Trị Province
1147 Xuân Tiến Xuân Trường Commune, Ninh Bình Province
1148 Xuân Trúc Xuân Trúc Commune, Hưng Yên Province
1149 Xuân Trung Xuân Hưng Commune, Ninh Bình Province
1150 Xuân Trường Xuân Lộc Commune, Đồng Nai Province
1151 Xuân Trường Xuân Trường Ward - Đà Lạt, Lâm Đồng Province
1152 Xuân Vinh Xuân Hưng Commune, Ninh Bình Province
No Name of PCFs Address
1153 Xuyên Mộc Hồ Tràm Commune, Hồ Chí Minh City
1154 Xương Lâm Lạng Giang Commune, Bắc Ninh Province
1155 Yên Bắc Văn Xá Quarter, Đồng Văn Ward, Ninh Bình Province
1156 Yên Biên Hà Giang 1 Ward, Tuyên Quang Province
1157 Yên Bình Yên Bình Town
1158 Yên Bình Yên Thắng Ward, Ninh Bình Province
1159 Yên Định Hải Hậu Commune, Ninh Bình Province
1160 Yên Hoà Yên Mô Commune, Ninh Bình Province
1161 Yên Hùng Yên Ninh Commune, Thanh Hóa Province
1162 Yên Minh Vạn Xuân Ward, Thái Nguyên Province
1163 Yên Nhân Yên Từ Commune, Ninh Bình Province
1164 Yên Ninh Yên Khánh Commune, Ninh Bình Province
No Name of PCFs Address
1165 Yên Phong Yên Trường Commune, Thanh Hóa Province
1166 Yên phú Mễ Hạ Village, Việt Yên Commune, Hưng Yên Province
1167 Yên Phú Phong Doanh Commune, Ninh Bình Province
1168 Yên Sở Dương Hòa Commune, Hà Nội City
1169 Yên Thành Yên Thành Commune, Nghệ An Province
1170 Yên Thịnh Yên Thịnh Ward
1171 Yên Thọ Quý Lộc Commune, Thanh Hóa Province
1172 Yên Trung Yên Trường Commune, Thanh Hóa Province

List of PCFs - coopbank