Home Overview of Co-opBank List of PCFs
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1 | 125 | Tân Phú Commune, Đồng Nai Province |
| 2 | An Ấp | Đồng Bằng Commune, Hưng Yên Province |
| 3 | An Bình | Hưng Thịnh Commune, Đồng Nai Province |
| 4 | An Bình | Mão Điền Ward, Bắc Ninh Province |
| 5 | An Bình Phú | Bình Trưng Ward, Hồ Chí Minh City |
| 6 | An Châu | Sơn Động Commune, Bắc Ninh Province |
| 7 | An Hà | Tiên Lục Commune, Bắc Ninh Province |
| 8 | An Hải | An Dương Ward, Hải Phòng City |
| 9 | An Hồng | Hồng An Ward, Hải Phòng City |
| 10 | An Hữu | An Hữu Commune, Đồng Tháp Province |
| 11 | An Khê | An Khê Ward, Gia Lai Province |
| 12 | An Lạc | An Lạc Ward, Hồ Chí Minh City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 13 | An Long | An Long Commune, Đồng Tháp Province |
| 14 | An Lư | Hòa Bình Ward, Hải Phòng City |
| 15 | An Ninh | Phụ Dực Commune, Hưng Yên Province |
| 16 | An Ninh | Trường Ninh Commune, Quảng Trị Province |
| 17 | An Phú | An Phú Commune |
| 18 | An Thạnh | Bến Cầu Commune, Tây Ninh Province |
| 19 | An Thạnh | Thuận An Ward, Hồ Chí Minh City |
| 20 | An Thịnh | Đông Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 21 | An Thủy | Lệ Thủy Commune, Quảng Trị Province |
| 22 | An Thủy | Tân Thủy Commune |
| 23 | An Viên | An Trạch Village, Hoàng Hoa Thám Commune, Hưng Yên Province |
| 24 | An Vinh | Quỳnh An Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 25 | An Vỹ | Thống Nhất Village, Triệu Việt Vương Commune, Hưng Yên Province |
| 26 | Bạch Đằng | Bạch Đằng Ward, Hải Phòng City |
| 27 | Bạch Long | Giao Bình Commune, Ninh Bình Province |
| 28 | Bạch Sam | Mỹ Hào Ward, Hưng Yên Province |
| 29 | Bạch Thái An | Phạm Sư Mạnh Ward, Hải Phòng City |
| 30 | Bài Sơn | Lương Sơn Commune, Nghệ An Province |
| 31 | Bàn Tân Định | Giồng Riềng Commune, An Giang Province |
| 32 | Bảo Ái | Bảo Ái Commune, Lào Cai Province |
| 33 | Bảo Khê | Phố Hiến Ward, Hưng Yên Province |
| 34 | Bảo Sơn | Bảo Đài Commune, Bắc Ninh Province |
| 35 | Bảo Thành | Hợp Minh Commune, Nghệ An Province |
| 36 | Bảo Tín | Hà Giang 2 Ward, Tuyên Quang Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 37 | Bàu Đồn | Truông Mít Commune, Tây Ninh Province |
| 38 | Bắc An | Nguyễn Trãi Ward, Hải Phòng City |
| 39 | Bắc Lý | Đồng Thuận Ward, Quảng Trị Province |
| 40 | Bắc Sơn | Bình Minh Commune, Đồng Nai Province |
| 41 | Bắc Sơn | Đô Lương Commune, Nghệ An Province |
| 42 | Bắc Sơn | Tam Điệp Ward, Ninh Bình Province |
| 43 | Bắc Trạch | Bắc Trạch Commune, Quảng Trị Province |
| 44 | Bến Gỗ | Long Hưng Ward, Đồng Nai Province |
| 45 | Bến Quan | Bến Quan Commune, Quảng Trị Province |
| 46 | Bến Sung | Như Thanh Commune, Thanh Hóa Province |
| 47 | Bình An | Đông Hòa Ward, Hồ Chí Minh City |
| 48 | Bình An | Kiên Lương Commune, An Giang Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 49 | Bình Chánh | Bình Chánh Commune, Hồ Chí Minh City |
| 50 | Bình Châu | Hoà Hiệp Commune, Hồ Chí Minh City |
| 51 | Bình Dương | Bình Dương Commune, Gia Lai Province |
| 52 | Bình Dương | Bình Sơn Commune, Quảng Ngãi Province |
| 53 | Bình Dương | Vĩnh Tường Commune, Phú Thọ Province |
| 54 | Bình Đức | Bình Đức Ward, An Giang Province |
| 55 | Bình Hòa | Krông Ana Commune, Đắk Lắk Province |
| 56 | Bình Kiều | Khoái Châu Commune, Hưng Yên Province |
| 57 | Bình Minh | Bình Minh Ward, Vĩnh Long Province |
| 58 | Bình Minh | Đức Hợp Commune, Hưng Yên Province |
| 59 | Bình Minh | Kiến Xương Commune, Hưng Yên Province |
| 60 | Bình Minh | Như Xuân Commune, Thanh Hóa Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 61 | Bình Minh | street An Commune, Hải Phòng City |
| 62 | Bình Minh | Trị An Commune, Đồng Nai Province |
| 63 | Bình Mỹ | Bình Mỹ Commune |
| 64 | Bình Nghi | Tây Sơn Commune, Gia Lai Province |
| 65 | Bình Nguyên | Bình Sơn Commune, Quảng Ngãi Province |
| 66 | Bình Phú | No 299, 419 Street, Bình Xá Village, Tây Phương Commune, Hà Nội City |
| 67 | Bình Phú | Tân Triều Ward, Đồng Nai Province |
| 68 | Bình Phục Nhứt | An Thạnh Thủy Commune, Đồng Tháp Province |
| 69 | Bình Tân | Tân Quới Commune, Vĩnh Long Province |
| 70 | Bình Thành | Bình Thành Commune, Đồng Tháp Province |
| 71 | Bình Thạnh | Đinh Văn Lâm Hà Commune, Lâm Đồng Province |
| 72 | Bình Xuyên | Thượng Hồng Commune, Hải Phòng City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 73 | Bình Yên | No 390, 420 Street, Sen Trì Village, Hạ Bằng Commune, Hà Nội City |
| 74 | Bồ Đề | Bình Giang Commune, Ninh Bình Province |
| 75 | Bồng Khê | Con Cuông Commune, Nghệ An Province |
| 76 | Bồng Sơn | Bồng Sơn Ward, Gia Lai Province |
| 77 | Bù Đăng | Bù Đăng Commune, Đồng Nai Province |
| 78 | Bùi La Nhân | Đức Quang Commune, Hà Tĩnh Province |
| 79 | Cam Đường | Cam street Ward, Lào Cai Province |
| 80 | Cam Lâm | Cam Lâm Commune, Khánh Hòa Province |
| 81 | Canh Nậu | Village 4, Tây Phương Commune, Hà Nội City |
| 82 | Canh Tân | Ngự Thiên Commune, Hưng Yên Province |
| 83 | Cao Lãnh | Mỹ Thọ Commune, Đồng Tháp Province |
| 84 | Cao Su Đắk Lắk | Tân An Ward, Đắk Lắk Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 85 | Cao Su Đồng Nai | Xuân Lập Ward, Đồng Nai Province |
| 86 | Cao Thành | Vân Đình Commune, Hà Nội City |
| 87 | Cát Hanh | Hòa Hội Commune, Gia Lai Province |
| 88 | Cát Quế | Dương Hòa Commune, Hà Nội City |
| 89 | Cát Tân | Phù Cát Commune, Gia Lai Province |
| 90 | Cát Thành | Cát Thành Commune, Ninh Bình Province |
| 91 | Cẩm Bình | Cẩm Bình Commune, Hà Tĩnh Province |
| 92 | Cẩm Chế | Hà Bắc Commune, Hải Phòng City |
| 93 | Cẩm Hoà | Yên Hòa Commune, Hà Tĩnh Province |
| 94 | Cẩm Hoàng | Cẩm Giàng Commune, Hải Phòng City |
| 95 | Cẩm Hưng | Cẩm Giàng Commune, Hải Phòng City |
| 96 | Cẩm Xá | North Street 384, Việt Tiến Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 97 | Cẩm Yên | Yên Hòa Commune, Hà Tĩnh Province |
| 98 | Cần Đăng | Cần Đăng Commune |
| 99 | Cầu Diễn | Phú Diễn Ward, Hà Nội City |
| 100 | Cầu Lộc | Đông Thành Commune, Thanh Hóa Province |
| 101 | Cầu Voi | Nhựt Tảo Commune, Tây Ninh Province |
| 102 | Cây Gáo | Bàu Hàm Commune, Đồng Nai Province |
| 103 | Chàng Sơn | Village 2, Tây Phương Commune, Hà Nội City |
| 104 | Chánh Hưng | Chánh Hưng Ward, Hồ Chí Minh City |
| 105 | Chánh Nghĩa | Thủ Dầu Một Ward, Hồ Chí Minh City |
| 106 | Chăm Mát | Thống Nhất Ward, Phú Thọ Province |
| 107 | Chấn Thịnh | Chấn Thịnh Commune, Lào Cai Province |
| 108 | Châu Đốc | Châu Đốc Ward |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 109 | Châu Đức | Ngãi Giao Commune, Hồ Chí Minh City |
| 110 | Châu Hưng | Phú Lộc Commune, Cần Thơ City |
| 111 | Châu Hưng | Vĩnh Lợi Commune, Cà Mau Province |
| 112 | Châu Khê | Phù Khê Ward, Bắc Ninh Province |
| 113 | Châu Quế Hạ | Châu Quế Hạ Commune |
| 114 | Châu Thành | Châu Thành Commune, Tây Ninh Province |
| 115 | Châu Thành | Tuy Hòa Ward, Đắk Lắk Province |
| 116 | Chí Công | Phan Rí Cửa Commune, Lâm Đồng Province |
| 117 | Chí Hòa | Hồng Minh Commune, Hưng Yên Province |
| 118 | Chi Lăng Bắc | Nam Thanh Miện Commune, Hải Phòng City |
| 119 | Chi Lăng Nam | Nam Thanh Miện Commune, Hải Phòng City |
| 120 | Chí Minh | Chu Văn An Ward, Hải Phòng City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 121 | Chợ Chùa | Nghĩa Hành Commune, Quảng Ngãi Province |
| 122 | Chợ gạo | Chợ Gạo Commune, Đồng Tháp Province |
| 123 | Chợ Lầu | Bắc Bình Commune, Lâm Đồng Province |
| 124 | Chợ Lớn | An Đông Ward, Hồ Chí Minh City |
| 125 | Chợ Vàm | Chợ Vàm Commune |
| 126 | Chũ | Chũ Ward, Bắc Ninh Province |
| 127 | Chúc Sơn | Chương Mỹ Ward, Hà Nội City |
| 128 | Chuyên Mỹ | Chuyên Mỹ Commune, Hà Nội City |
| 129 | Chuyên Ngoại | Điện Biên Quarter, Duy Tiên Ward, Ninh Bình Province |
| 130 | Cổ Bì | Bình Giang Commune, Hải Phòng City |
| 131 | Cổ Nhuế | Đông Ngạc Ward, Hà Nội City |
| 132 | Cổ Phúc | Cổ Phúc Town |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 133 | Cổ Thành | Chí Linh Ward, Hải Phòng City |
| 134 | Cồn Thoi | Bình Minh Commune, Ninh Bình Province |
| 135 | Cộng Hoà | Ngự Thiên Commune, Hưng Yên Province |
| 136 | Cộng Hòa | Lai Khê Commune, Hải Phòng City |
| 137 | Cộng Lạc | Lạc Phượng Commune, Hải Phòng City |
| 138 | Cơ Sở An Mỹ | Hồng Sơn Commune, Hà Nội City |
| 139 | Cơ sở Đại Đồng | Village 4, Thạch Thất Commune, Hà Nội City |
| 140 | Cơ sở Lại Thượng | Lại Thượng Village, Thạch Thất Commune, Hà Nội City |
| 141 | Cơ sở Nguyễn Trãi | Hà Đông Ward, Hà Nội City |
| 142 | Cơ Sở Phú Nghĩa | Phù Nghĩa Commune, Hà Nội City |
| 143 | Cơ sở Tam Hiệp | Tam Hiệp 3 Village, Hát Môn Commune, Hà Nội City |
| 144 | Cơ sở Xã Bắc Sơn | Trung Giã Commune, Hà Nội City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 145 | Củ Chi | Tân An Hội Commune, Hồ Chí Minh City |
| 146 | Cư Êbur | Buôn Ma Thuột Ward, Đắk Lắk Province |
| 147 | Cửa Tùng | Cửa Tùng Commune, Quảng Trị Province |
| 148 | Cửu Cao | Phụng Công Commune, Hưng Yên Province |
| 149 | Dân Hòa | Dân Hòa Commune, Hà Nội City |
| 150 | Dầu Giây | Dầu Giây Commune, Đồng Nai Province |
| 151 | Dĩ An | Dĩ An Ward, Hồ Chí Minh City |
| 152 | Dị Chế | Nội Thương Village, Hoàng Hoa Thám Commune, Hưng Yên Province |
| 153 | Di Linh | Di Linh Commune, Lâm Đồng Province |
| 154 | Diễn Cát | Minh Châu Commune, Nghệ An Province |
| 155 | Diễn Hạnh | Minh Châu Commune, Nghệ An Province |
| 156 | Diễn Hùng | Hải Châu Commune, Nghệ An Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 157 | Diễn Kim | Hải Châu Commune, Nghệ An Province |
| 158 | Diễn Kỷ | Đức Châu Commune, Nghệ An Province |
| 159 | Diễn Mỹ | Hải Châu Commune, Nghệ An Province |
| 160 | Diễn Thái | Quảng Châu Commune |
| 161 | Diễn Thịnh | An Châu Commune, Nghệ An Province |
| 162 | Diễn Trung | An Châu Commune, Nghệ An Province |
| 163 | Diễn Trường | Hùng Châu Commune, Nghệ An Province |
| 164 | Diễn Xuân | Quảng Châu Commune, Nghệ An Province |
| 165 | Diêu Trì | Tuy Phước Commune, Gia Lai Province |
| 166 | Dĩnh Kế | Bắc Giang Ward, Bắc Ninh Province |
| 167 | Dũng Tiến | Thượng Phúc Commune, Hà Nội City |
| 168 | Duy Thanh | Thiệu Quang Commune, Thanh Hóa Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 169 | Duyên Hải | Diên Hà Commune, Hưng Yên Province |
| 170 | Duyên Hải | Duyên Hải Ward, Vĩnh Long Province |
| 171 | Dương Liễu | Dương Hòa Commune, Hà Nội City |
| 172 | Dương Minh Châu | Dương Minh Châu Commune, Tây Ninh Province |
| 173 | Dương Nội | Dương Nội Ward, Hà Nội City |
| 174 | Đa Kai | Nam Thành Commune, Lâm Đồng Province |
| 175 | Đại An | Thành Nam Ward, Ninh Bình Province |
| 176 | Đại An | Trà Cú Commune, Vĩnh Long Province |
| 177 | Đại Bái | Gia Bình Commune, Bắc Ninh Province |
| 178 | Đại Đồng | Đại Đồng Commune, Hưng Yên Province |
| 179 | Đại Đồng | Đại Sơn Commune, Hải Phòng City |
| 180 | Đại Hưng | Land lot number 108, Map sheet number 16, Ngọc Nhuế Village, Commune |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 181 | Đại Hưng | Mỹ Đức Commune, Hà Nội City |
| 182 | Đại Lợi | Phú Hòa Commune, Đồng Nai Province |
| 183 | Đại Nghĩa | Tam Hiệp Ward, Đồng Nai Province |
| 184 | Đại Phúc | Võ Cường Ward, Bắc Ninh Province |
| 185 | Đại Thành | Sơn Đông Ward |
| 186 | Đại Trạch | Hoàn Lão Commune, Quảng Trị Province |
| 187 | Đan Phượng | Đan Phượng Commune, Hà Nội City |
| 188 | Đào Dương | Phạm Ngũ Lão Commune, Hưng Yên Province |
| 189 | Đắk Mil | Đức Lập Commune, Lâm Đồng Province |
| 190 | Đắk Nông | Bắc Gia Nghĩa Ward, Lâm Đồng Province |
| 191 | Đăng Hưng Phước | Tân Thuận Bình Commune, Đồng Tháp Province |
| 192 | Điện Dương | Điện Bàn Đông Ward, Đà Nẵng City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 193 | Điền Hòa | Phong Phú Ward, Huế City |
| 194 | Định An | Lai Vung Commune, Đồng Tháp Province |
| 195 | Đình Bảng | Từ Sơn Ward, Bắc Ninh Province |
| 196 | Đình Cao | Tiên Lữ Commune, Hưng Yên Province |
| 197 | Đinh Lạc | Bảo Thuận Commune, Lâm Đồng Province |
| 198 | Đình Phùng | Lê Lợi Commune, Hưng Yên Province |
| 199 | Định Thủy | Mỏ Cày Commune |
| 200 | Đình Tổ | Trí Quả Ward, Bắc Ninh Province |
| 201 | Định Tường | Yên Định Commune, Thanh Hóa Province |
| 202 | Đoàn Tùng | Nguyễn Lương Bằng Commune, Hải Phòng City |
| 203 | Đô Thành | Đông Thành Commune, Nghệ An Province |
| 204 | Đông Á | Đông Quan Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 205 | Đông An | Đông An Commune |
| 206 | Đông Đô | Thần Khê Commune, Hưng Yên Province |
| 207 | Đồng Gia | Kim Thành Commune, Hải Phòng City |
| 208 | Đông Giang | Bắc Đông Quan Commune, Hưng Yên Province |
| 209 | Đông Hải | Đông Hải Ward, Hải Phòng City |
| 210 | Đông Hòa | Tân Hiệp Commune, An Giang Province |
| 211 | Đồng Hóa | Phương Xá Quarter, Lê Hồ Ward, Ninh Bình Province |
| 212 | Đông Kết | Đông Kết Village, Khoái Châu Commune, Hưng Yên Province |
| 213 | Đông Kinh | Bắc Đông Quan Commune, Hưng Yên Province |
| 214 | Đông La | An Khánh Commune, Hà Nội City |
| 215 | Đông La | Đông Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 216 | Đồng Lạc | Lê Đại Hành Ward, Hải Phòng City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 217 | Đông Lĩnh | Đông Tiến Ward, Thanh Hóa Province |
| 218 | Đông Lỗ | Hiệp Hòa Commune, Bắc Ninh Province |
| 219 | Đông Lỗ | Ứng Hòa Commune, Hà Nội City |
| 220 | Đông Minh | Đông Sơn Ward, Thanh Hóa Province |
| 221 | Đồng Nguyên | Đồng Nguyên Ward, Bắc Ninh Province |
| 222 | Đông Phú | Láng Tròn Ward, Cà Mau Province |
| 223 | Đồng Phú | Đồng Hới Ward, Quảng Trị Province |
| 224 | Đông Phương | Bắc Đông Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 225 | Đông Phương Yên | Phù Nghĩa Commune, Hà Nội City |
| 226 | Đông Quang | Đông Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province |
| 227 | Đông Sài Gòn | Bình Trưng Ward, Hồ Chí Minh City |
| 228 | Đông Sơn | Đông Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 229 | Đông Tảo | Đoàn Đào Commune, Hưng Yên Province |
| 230 | Đồng Tâm | Bình Định Ward, Gia Lai Province |
| 231 | Đông Thái | Đông Thái Commune, An Giang Province |
| 232 | Đông Thành | Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 233 | Đồng Thanh | Nghĩa Dân Commune, Hưng Yên Province |
| 234 | Đồng Tiến | An Hội Đông Ward, Hồ Chí Minh City |
| 235 | Đồng Tiến | Tân Tiến Commune, Hưng Yên Province |
| 236 | Đông Trà | Đông Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province |
| 237 | Đông Vĩnh | Thành Vinh Ward, Nghệ An Province |
| 238 | Đông Xá | Bắc Đông Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 239 | Đồng Xoài | Bình Phước Ward, Đồng Nai Province |
| 240 | Đông Xuyên | Đông Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 241 | Đức Hạnh | Hoài Đức Commune, Lâm Đồng Province |
| 242 | Đức Hiệp | Long Phụng Commune, Quảng Ngãi Province |
| 243 | Đức Hòa | Đức Hòa Commune, Tây Ninh Province |
| 244 | Đức Lập | Đức Lập Commune, Tây Ninh Province |
| 245 | Đức Long | Gia Tường Commune, Ninh Bình Province |
| 246 | Đức Nghĩa | Phan Thiết Ward, Lâm Đồng Province |
| 247 | Đức Ninh | Đồng Hới Ward, Quảng Trị Province |
| 248 | Đức Phong | Lân Phong Commune, Quảng Ngãi Province |
| 249 | Đức Tài | Hoài Đức Commune, Lâm Đồng Province |
| 250 | Đức Thạnh | Mỏ Cày Commune, Quảng Ngãi Province |
| 251 | Ea Yông | Krông Pắc Commune, Đắk Lắk Province |
| 252 | Gia Đông | Thuận Thành Ward, Bắc Ninh Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 253 | Gia Hiệp | Gia Hiệp Commune, Lâm Đồng Province |
| 254 | Gia Khánh | Gia Lộc Commune, Hải Phòng City |
| 255 | Gia Kiệm | Gia Kiệm Commune, Đồng Nai Province |
| 256 | Gia Ninh | Ninh Châu Commune, Quảng Trị Province |
| 257 | Gia Tân | Gia Lộc Commune, Hải Phòng City |
| 258 | Gia Tân | Gia Vân Commune, Ninh Bình Province |
| 259 | Gia Tân | Thống Nhất Commune, Đồng Nai Province |
| 260 | Gia Thanh | Gia Trấn Commune, Ninh Bình Province |
| 261 | Giang Đồng Tiến | Kỳ Anh Commune, Hà Tĩnh Province |
| 262 | Giang Sơn | Bạch Ngọc, Commune, Nghệ An Province |
| 263 | Giao Lâm | Giao Ninh Commune, Ninh Bình Province |
| 264 | Giao Nhân | Giao Hưng Commune, Ninh Bình Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 265 | Giao Thanh | Giao Minh Commune, Ninh Bình Province |
| 266 | Giao Thịnh | Giao Ninh Commune, Ninh Bình Province |
| 267 | Gò Đen | Mỹ Yên Commune, Tây Ninh Province |
| 268 | Gò Nổi | Gò Nổi Commune, Đà Nẵng City |
| 269 | Hà Bắc | Hà Long Commune, Thanh Hóa Province |
| 270 | Hà Hồi | Hồng Vân Commune, Hà Nội City |
| 271 | Hà Kỳ | Nguyễn Giáp Commune, Hải Phòng City |
| 272 | Hà Mãn | Song Liễu Ward, Bắc Ninh Province |
| 273 | Hà Thanh | Nguyễn Giáp Commune, Hải Phòng City |
| 274 | Hạ Trạch | Bắc Trạch Commune, Quảng Trị Province |
| 275 | Hải Anh | Hải Anh Commune, Ninh Bình Province |
| 276 | Hải Bắc | Hải Hậu Commune, Ninh Bình Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 277 | Hải Bình | Hải Bình Ward, Thanh Hóa Province |
| 278 | Hải Hà | Hải Hưng Commune, Ninh Bình Province |
| 279 | Hải Minh | Hải Anh Commune, Ninh Bình Province |
| 280 | Hải Ninh | Hải Thịnh Commune, Ninh Bình Province |
| 281 | Hải Phong | Hải An Commune, Ninh Bình Province |
| 282 | Hải Phú | Đông Trạch Commune, Quảng Trị Province |
| 283 | Hải Phú | Hải Lăng Commune, Quảng Trị Province |
| 284 | Hải Phương | Hải Hậu Commune, Ninh Bình Province |
| 285 | Hải Thanh | Hải Hưng Commune, Ninh Bình Province |
| 286 | Hải Trung | Hải Hậu Commune, Ninh Bình Province |
| 287 | Hàm Chính | Hàm Thuận Commune, Lâm Đồng Province |
| 288 | Hàm Hiệp | Bình Thuận Ward, Lâm Đồng Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 289 | Hàm Minh | Hàm Thuận Nam Commune, Lâm Đồng Province |
| 290 | Hàm Nhơn | Hàm Thắng Ward, Lâm Đồng Province |
| 291 | Hàm Thắng | Hàm Thắng Ward, Lâm Đồng Province |
| 292 | Hành Thịnh | Thiện Tín Commune, Quảng Ngãi Province |
| 293 | Hát Môn | Hát Môn Commune People's Committee Center, Hát Môn Commune, Hà Nội City |
| 294 | Hậu Giang | Vị Tân Ward, Cần Thơ City |
| 295 | Hậu Thạnh Đông | Hậu Thạnh Commune, Tây Ninh Province |
| 296 | Hiên Vân | Liên Bão Commune, Bắc Ninh Province |
| 297 | Hiệp Bình | Hiệp Bình Ward, Hồ Chí Minh City |
| 298 | Hiệp Cường | Hiệp Cường Commune, Hưng Yên Province |
| 299 | Hiệp Hòa | Hiệp Hòa Commune, Tây Ninh Province |
| 300 | Hiệp Ninh | Tân Ninh Ward, Tây Ninh Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 301 | Hiệp Tân | Thanh Điền Ward, Tây Ninh Province |
| 302 | Hiệp Thành | Thủ Dầu Một Ward, Hồ Chí Minh City |
| 303 | Hiệp Thạnh | Phước Thạnh Commune, Tây Ninh Province |
| 304 | Hòa Bình | Đắk Bla Ward, Quảng Ngãi Province |
| 305 | Hòa Bình | Hòa Hội Commune, Hồ Chí Minh City |
| 306 | Hòa Bình | Hưng Thịnh Commune, Đồng Nai Province |
| 307 | Hòa Khánh | Hòa Phú Commune, Đắk Lắk Province |
| 308 | Hòa Long | Hòa Long Commune, Đồng Tháp Province |
| 309 | Hoà Lộc | Hoa Lộc Commune, Thanh Hóa Province |
| 310 | Hòa Nam | Hòa Xá Commune, Hà Nội City |
| 311 | Hòa Sơn | Lương Sơn Commune, Phú Thọ Province |
| 312 | Hòa Thành | Long Hoa Ward, Tây Ninh Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 313 | Hòa Thành | Tân Dương Commune, Đồng Tháp Province |
| 314 | Hòa Thắng | Phú Hòa 1 Commune, Đắk Lắk Province |
| 315 | Hòa Thắng | Tân Lập Ward, Đắk Lắk Province |
| 316 | Hòa Thuận | Hoà Thuận Commune, An Giang Province |
| 317 | Hòa Tiến | Krông Pắc Commune, Đắk Lắk Province |
| 318 | Hòa Tiến | Ngự Thiên Commune, Hưng Yên Province |
| 319 | Hoài Hương | Hoài Nhơn Đông Ward, Gia Lai Province |
| 320 | Hoàng Đông | Ngọc Động Quarter, Duy Hải Ward, Ninh Bình Province |
| 321 | Hoàng Mai | Vĩnh Hưng Ward, Hà Nội City |
| 322 | Hoành Sơn | Giao Thủy Commune, Ninh Bình Province |
| 323 | Hoằng Anh | Nguyệt Viên Ward, Thanh Hóa Province |
| 324 | Hoằng Đạo | Hoằng Hóa Commune, Thanh Hóa Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 325 | Hoằng Đạt | Hoằng Hóa Commune, Thanh Hóa Province |
| 326 | Hoằng Đồng | Hoằng Hóa Commune, Thanh Hóa Province |
| 327 | Hoằng Tiến | Hoằng Tiến Commune, Thanh Hóa Province |
| 328 | Hoằng Trinh | Hoằng Sơn Commune, Thanh Hóa Province |
| 329 | Hoằng Trường | Hoằng Tiến Commune, Thanh Hóa Province |
| 330 | Hồ Hoài Thượng | Thuận Thành Ward, Bắc Ninh Province |
| 331 | Hố Nai | Long Bình Ward, Đồng Nai Province |
| 332 | Hộ Phòng | Giá Rai Ward, Cà Mau Province |
| 333 | Hồ Xá | Vĩnh Linh Commune, Quảng Trị Province |
| 334 | Hồng Giang | Chũ Ward, Bắc Ninh Province |
| 335 | Hồng Hà | Âu Lâu Ward, Lào Cai Province |
| 336 | Hồng Hưng | Gia Phúc Commune, Hải Phòng City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 337 | Hồng Lĩnh | Hưng Hà Commune, Hưng Yên Province |
| 338 | Hồng Nam | Cốc Ngang Village, Lương Bằng Commune, Hưng Yên Province |
| 339 | Hồng Phong | Vũ Tiên Commune, Hưng Yên Province |
| 340 | Hồng Quang | Đông Tảo Đông Village, Hoàn Long Commune, Hưng Yên Province |
| 341 | Hồng Thái | Ninh Giang Commune, Hải Phòng City |
| 342 | Hồng Thái | Trà Giang Commune, Hưng Yên Province |
| 343 | Hồng Thành | Đông Thành Commune, Nghệ An Province |
| 344 | Hồng Tiến | Văn Giang Commune, Hưng Yên Province |
| 345 | Hồng Việt | Tiên Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 346 | Hợp Thành | Yên Thành Commune, Nghệ An Province |
| 347 | Hợp Thịnh | Yên Mô Commune, Ninh Bình Province |
| 348 | Hùng An | Lai Hạ Village, Hiệp Cường Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 349 | Hùng Thắng | Kẻ Sặt Commune, Hải Phòng City |
| 350 | Hùng Tiến | Kim Sơn Commune, Ninh Bình Province |
| 351 | Huy Hoàng | Ea Kar Commune, Đắk Lắk Province |
| 352 | Huỳnh Hữu Nghĩa | Mỹ Tú Commune, Cần Thơ City |
| 353 | Hưng Đạo | Đông Triều Ward, Quảng Ninh Province |
| 354 | Hưng Đạo Tk | Đại Sơn Commune, Hải Phòng City |
| 355 | Hưng Đông | Vinh Hưng Ward, Nghệ An Province |
| 356 | Hưng Khánh | Hưng Khánh Commune |
| 357 | Hưng Long | Hưng Nguyên Nam Commune, Nghệ An Province |
| 358 | Hưng Tân | Hưng Nguyên Nam Commune, Nghệ An Province |
| 359 | Hưng Tiến | Lam Thành Commune, Nghệ An Province |
| 360 | Hương Khê | Hương Khê Commune, Hà Tĩnh Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 361 | Hương Ngải | No 1, Cầu Xa Street, Tây Phương Commune, Hà Nội City |
| 362 | Hương Sơn | Hương Sơn Commune, Hà Nội City |
| 363 | Hữu Văn | Trần Phú Commune, Hà Nội City |
| 364 | Ia Kha | Ia Grai Commune, Gia Lai Province |
| 365 | Kế Sách | Kế Sách Commune, Cần Thơ City |
| 366 | Khánh Công | Khánh Trung Commune, Ninh Bình Province |
| 367 | Khánh Cường | Khánh Thiện Commune, Ninh Bình Province |
| 368 | Khánh Hải | Yên Khánh Commune, Ninh Bình Province |
| 369 | Khánh Hòa | Đông Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 370 | Khánh Nhạc | Khánh Nhạc Commune, Ninh Bình Province |
| 371 | Khánh Phú | Đông Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 372 | Khánh Thành | Khánh Trung Commune, Ninh Bình Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 373 | Khánh Tín | Đề Gi Commune, Gia Lai Province |
| 374 | Kiến Giang | Lệ Thủy Commune, Quảng Trị Province |
| 375 | Kiến Hưng | Kiến Hưng Commune, Hải Phòng City |
| 376 | Kiến Quốc | Khúc Thừa Dụ Commune, Hải Phòng City |
| 377 | Kim Anh | Phú Thái Commune, Hải Phòng City |
| 378 | Kim Chung | Thiên Lộc Commune, Hà Nội City |
| 379 | Kim Giang | Cẩm Giàng Commune, Hải Phòng City |
| 380 | Kim Mỹ | Bình Minh Commune, Ninh Bình Province |
| 381 | Kim Sơn | Đoài Phương Commune, Hà Nội City |
| 382 | Kim Tân | An Thành Commune, Hải Phòng City |
| 383 | Kim Trung | Hưng Hà Commune, Hưng Yên Province |
| 384 | Kon Dỡng | Mang Yang Commune, Gia Lai Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 385 | Kỳ Anh | Sông Trí Ward, Hà Tĩnh Province |
| 386 | Kỳ Lạc | Kỳ Lạc Commune, Hà Tĩnh Province |
| 387 | Kỳ Phú | Kỳ Anh Commune, Hà Tĩnh Province |
| 388 | La Gi | Phước Hội Ward, Lâm Đồng Province |
| 389 | La Phù | An Khánh Commune, Hà Nội City |
| 390 | Lạc Tánh | Tánh Linh Commune, Lâm Đồng Province |
| 391 | Lạc Tấn | Nhựt Tảo Commune, Tây Ninh Province |
| 392 | Lai Châu | Đoàn Kết Ward, Lai Châu Province |
| 393 | Lái Thiêu | Lái Thiêu Ward, Hồ Chí Minh City |
| 394 | Lai Vung | Hòa Long Commune, Đồng Tháp Province |
| 395 | Lại Yên | Sơn Đồng Commune, Hà Nội City |
| 396 | Lam Cốt | Quang Trung Commune, Bắc Ninh Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 397 | Lam Sơn | Lam Sơn Commune, Thanh Hóa Province |
| 398 | Lan Mẫu | Bắc Lũng Commune, Bắc Ninh Province |
| 399 | Lào Cai | Lào Cai Ward, Lào Cai Province |
| 400 | Lâm Giang | Lâm Giang Commune, Lào Cai Province |
| 401 | Lập Lễ | Nam Triệu Ward, Hải Phòng City |
| 402 | Lê Lợi | Lê Lợi Commune, Hưng Yên Province |
| 403 | Lê Lợi | Thọ Xuân Commune, Thanh Hóa Province |
| 404 | Lê Lợi | Yết Kiêu Commune, Hải Phòng City |
| 405 | Lê Thanh | Hồng Sơn Commune, Hà Nội City |
| 406 | Lịch Hội Thượng | Lịch Hội Thượng Commune, Cần Thơ City |
| 407 | Liêm Hải | Ninh Giang Commune, Ninh Bình Province |
| 408 | Liên Đầm | Di Linh Commune, Lâm Đồng Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 409 | Liên Đức | Đức Thịnh Commune, Hà Tĩnh Province |
| 410 | Liên Giang | Bắc Tiên Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 411 | Liên Hà | Ổ Diên Commune, Hà Nội City |
| 412 | Liên Hiệp | Hiệp Thạnh Commune, Lâm Đồng Province |
| 413 | Liên Hiệp | Liên Hiệp Commune, Tuyên Quang Province |
| 414 | Liên Hương | Liên Hương Commune, Lâm Đồng Province |
| 415 | Liên Khê | Cẩm Khê Village, Khoái Châu Commune, Hưng Yên Province |
| 416 | Liên Nghĩa | Đức Trọng Commune, Lâm Đồng Province |
| 417 | Liên Phương | Lâm Viên Ward - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 418 | Liên Phường | Rạch Dừa Ward, Hồ Chí Minh City |
| 419 | Liên Phường Phương Lâm Đồng Tiến | Hòa Bình Ward, Phú Thọ Province |
| 420 | Liên Phường Xã Quyết Thắng | Chiềng Cơi Ward, Sơn La Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 421 | Liên Sơn | Sơn Tây Commune, Hà Tĩnh Province |
| 422 | Liên Thành | Vân Tụ Commune, Nghệ An Province |
| 423 | Liên Thủy | Lệ Thủy Commune, Quảng Trị Province |
| 424 | Liên Trung | Ổ Diên Commune, Hà Nội City |
| 425 | Liên Xã Bắc Thạch | Toàn Lưu Commune, Hà Tĩnh Province |
| 426 | Liên Xã Cương Gián | Cổ Đạm Commune, Hà Tĩnh Province |
| 427 | Liên Xã Khang Thọ | Kỳ Khang Commune, Hà Tĩnh Province |
| 428 | Liên Xã Kim Bằng | Lộc Hà Commune, Hà Tĩnh Province |
| 429 | Liên Xã Kỳ Phong | Kỳ Xuân Commune, Hà Tĩnh Province |
| 430 | Liên Xã Nam Xuyên | Cẩm Lạc Commune, Hà Tĩnh Province |
| 431 | Liên Xã Sơn Lâm | Kỳ Thượng Commune, Hà Tĩnh Province |
| 432 | Liên Xã Thạch Hà | Thạch Hà Commune, Hà Tĩnh Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 433 | Liên Xã Thạch Mỹ | Mai Phụ Commune, Hà Tĩnh Province |
| 434 | Liên Xã Thiên - Vượng | Can Lộc Commune, Hà Tĩnh Province |
| 435 | Long Bình | Long Đức Ward, Vĩnh Long Province |
| 436 | Long Bình - Long Thành | Long Bình Ward, Đồng Nai Province |
| 437 | Long Điền | Long Hải Commune, Hồ Chí Minh City |
| 438 | Long Điền B | Long Điền Commune |
| 439 | Long Đức | Long Đức Ward, Vĩnh Long Province |
| 440 | Long Hiệp | Long Hiệp Commune, Vĩnh Long Province |
| 441 | Long Hòa | Gò Công Ward, Đồng Tháp Province |
| 442 | Long Hồ | Long Hồ Commune, Vĩnh Long Province |
| 443 | Long Hưng A | Tân Khánh Trung Commune, Đồng Tháp Province |
| 444 | Long Phú | Phước Long Ward, Hồ Chí Minh City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 445 | Long Sơn | Tân Châu Ward |
| 446 | Long Tân Trà | Từ Mỹ Commune, Hà Tĩnh Province |
| 447 | Long Thạnh | Hòa Bình Commune, Cà Mau Province |
| 448 | Long Thành Bắc | Long Hoa Ward, Tây Ninh Province |
| 449 | Long Thành. | Long Thành Commune, Đồng Nai Province |
| 450 | Long Thuận | Long Thuận Commune, Tây Ninh Province |
| 451 | Long Vân | Điền Lư Commune, Thanh Hóa Province |
| 452 | Long Xuyên | Bình Giang Commune, Hải Phòng City |
| 453 | Long Xuyên | Phù Long 1 Village, Phúc Thọ Commune, Hà Nội City |
| 454 | Lộc An | Bảo Lâm 2 Commune, Lâm Đồng Province |
| 455 | Lộc Châu | Ward 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng Province |
| 456 | Lộc Hòa | Hưng Thịnh Commune, Đồng Nai Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 457 | Lộc Nam | Bảo Lâm 3 Commune, Lâm Đồng Province |
| 458 | Lộc Ngãi | Bảo Lâm 1 Commune, Lâm Đồng Province |
| 459 | Lộc Ninh | Lộc Ninh Commune, Đồng Nai Province |
| 460 | Lộc Phát | Ward 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng Province |
| 461 | Lộc Sơn | B'Lao Ward, Lâm Đồng Province |
| 462 | Lộc Sơn | Hậu Lộc Commune, Thanh Hóa Province |
| 463 | Lộc Thanh | Ward 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng Province |
| 464 | Lộc Thắng | Bảo Lâm 1 Commune, Lâm Đồng Province |
| 465 | Lộc Tiến | Ward 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng Province |
| 466 | LP Hòa Xuân | Xuân Hòa Ward, Phú Thọ Province |
| 467 | Lp Phú Bình | Phú Thủy Ward, Lâm Đồng Province |
| 468 | LP Phúc Yên | Phúc Yên Ward, Phú Thọ Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 469 | Lương Tài | Chí Minh Commune, Hưng Yên Province |
| 470 | Lưu Kiếm | Lưu Kiếm Ward, Hải Phòng City |
| 471 | Ma Lâm | Hàm Thuận Commune, Lâm Đồng Province |
| 472 | Mai Thủy | Trường Phú Commune, Quảng Trị Province |
| 473 | Mão Điền | Mão Điền Ward, Bắc Ninh Province |
| 474 | Mạo Khê | Mạo Khê Ward, Quảng Ninh Province |
| 475 | Mé Pu | Nam Thành Commune, Lâm Đồng Province |
| 476 | Mekong | Ward Ninh Kiều, City.Cần Thơ |
| 477 | Mễ Sở | Thiết Trụ Village, Mễ Sở Commune, Hưng Yên Province |
| 478 | Minh Châu | Việt Yên Commune, Hưng Yên Province |
| 479 | Minh Dân | No 169, Nguyễn Hiệu Street, Triệu Sơn Commune, Thanh Hóa Province |
| 480 | Minh Đức | Nguyễn Văn Linh Street, Thượng Hồng Ward, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 481 | Minh Đức | Từ Kỳ Commune, Hải Phòng City |
| 482 | Minh Khai | Dương Hòa Commune, Hà Nội City |
| 483 | Minh Khai | Hưng Hà Commune, Hưng Yên Province |
| 484 | Minh Lãng | Thư Trì Commune, Hưng Yên Province |
| 485 | Minh Quang | Bình Thanh Commune, Hưng Yên Province |
| 486 | Minh Tân | Đại Xuyên Commune, Hà Nội City |
| 487 | Minh Tân | Nhị Chiểu Ward, Hải Phòng City |
| 488 | Minh Tân | Quang Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 489 | Mong Thọ B | Thạnh Lộc Commune, An Giang Province |
| 490 | Mộc Hóa | Kiến Tường Ward, Tây Ninh Province |
| 491 | Mỹ Bình | Long Xuyên Ward |
| 492 | Mỹ Đức | Vĩnh Thạnh Trung Commune |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 493 | Mỹ Hiệp | Mỹ Hiệp Commune, Đồng Tháp Province |
| 494 | Mỹ Hiệp | Phù Mỹ Nam Commune, Gia Lai Province |
| 495 | Mỹ Hòa | Bình Đức Ward, An Giang Province |
| 496 | Mỹ Hội Đông | Nhơn Mỹ Commune |
| 497 | Mỹ Lâm | Vĩnh Villageg Ward, An Giang Province |
| 498 | Mỹ Long | Long Tiên Commune, Đồng Tháp Province |
| 499 | Mỹ Luông | Long Điền Commune |
| 500 | Mỹ Phước | Long Xuyên Ward |
| 501 | Mỹ Thạnh | Mỹ Thới Ward |
| 502 | Mỹ Thạnh An | An Hội Ward |
| 503 | Mỹ Xuyên | Mỹ Xuyên Ward, Cần Thơ City |
| 504 | Nam Anh | Đại Huệ Commune, Nghệ An Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 505 | Nam Ban | Nam Ban Lâm Hà Commune, Lâm Đồng Province |
| 506 | Nam Bình | Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 507 | Nam Cao | Lê Lợi Commune, Hưng Yên Province |
| 508 | Nam Cát | Kim Liên Commune, Nghệ An Province |
| 509 | Nam Cần Thơ | Ward Hưng Phú, City.Cần Thơ |
| 510 | Nam Cường | Nam Cường Ward, Lào Cai Province |
| 511 | Nam Hà | Nam Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province |
| 512 | Nam Hải | Nam Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province |
| 513 | Nam Lý | Đồng Hới Ward, Quảng Trị Province |
| 514 | Nam Sài Gòn | Tân Thuận Ward, Hồ Chí Minh City |
| 515 | Nam Sông Hậu | Ward Hưng Phú, City.Cần Thơ |
| 516 | Nam Thanh | Nam Đàn Commune, Nghệ An Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 517 | Nam Thanh | Nam Ninh Commune, Ninh Bình Province |
| 518 | Nam Trung | Thiên Nhẫn Commune, Nghệ An Province |
| 519 | Nam Vân | Hồng Quang Ward, Ninh Bình Province |
| 520 | Năm Sao | Nam Đông Hà Ward, Quảng Trị Province |
| 521 | Nga Hải | Hồ Vương Commune, Thanh Hóa Province |
| 522 | Nga Mỹ | Nga Sơn Commune, Thanh Hóa Province |
| 523 | Nga Thành | Hồ Vương Commune, Thanh Hóa Province |
| 524 | Nghị Đức | Nghị Đức Commune, Lâm Đồng Province |
| 525 | Nghi Hải | Cửa Lò Ward, Nghệ An Province |
| 526 | Nghi Hoa | Nghi Lộc Commune, Nghệ An Province |
| 527 | Nghi Hương | Cửa Lò Ward, Nghệ An Province |
| 528 | Nghi Sơn | Nghi Sơn Ward, Thanh Hóa Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 529 | Nghi Thuỷ | Cửa Lò Ward, Nghệ An Province |
| 530 | Nghi Xuân | Vinh Lộc Ward, Nghệ An Province |
| 531 | Nghĩa Đạo | Trạm Lộ Ward, Bắc Ninh Province |
| 532 | Nghĩa Hồ | Chũ Ward, Bắc Ninh Province |
| 533 | Nghĩa Hùng | Nghĩa Lâm Commune, Ninh Bình Province |
| 534 | Nghĩa Kỳ | Nghĩa Giang Commune, Quảng Ngãi Province |
| 535 | Nghĩa Lâm | Nghĩa Lâm Commune, Ninh Bình Province |
| 536 | Nghĩa Lộ | Nghĩa Lộ thị Commune Nghĩa Lộ |
| 537 | Nghĩa Thái | Tân Phú Commune, Nghệ An Province |
| 538 | Nghĩa Thắng | Rạng Đông Commune, Ninh Bình Province |
| 539 | Nghĩa Thịnh | Đồng Thịnh Commune, Ninh Bình Province |
| 540 | Nghĩa Thuận | Đông Hiếu Commune, Nghệ An Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 541 | Nghĩa Trụ | Trung Village, Triệu Việt Vương Commune, Hưng Yên Province |
| 542 | Ngọc Châu | Ngọc Thiện Commune, Bắc Ninh Province |
| 543 | Ngọc Lũ | Bình An Commune, Ninh Bình Province |
| 544 | Ngọc Sơn | Quang Trung Ward, Thanh Hóa Province |
| 545 | Ngọc Thanh | Hiệp Cường Commune, Hưng Yên Province |
| 546 | Ngô Mây | Phù Cát Commune, Gia Lai Province |
| 547 | Ngô Quyền | Hải Hưng Commune, Hải Phòng City |
| 548 | Ngũ Phúc | An Thành Commune, Hải Phòng City |
| 549 | Ngũ Thái | Song Liễu Ward, Bắc Ninh Province |
| 550 | Nguyên Giáp | Nguyễn Giáp Commune, Hải Phòng City |
| 551 | Nguyễn Huệ | Tân Phong Ward, Lai Châu Province |
| 552 | Nguyễn Phúc | Nguyễn Phúc Ward |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 553 | Nguyễn Thái Học | Nguyễn Thái Học Ward |
| 554 | Ngư Lộc | Vạn Lộc Commune, Thanh Hóa Province |
| 555 | Nhà Bàng | Tịnh Biên Ward |
| 556 | Nhà Bè | Nhà Bè Commune, Hồ Chí Minh City |
| 557 | Nhã Nam | Nhã Nam Commune, Bắc Ninh Province |
| 558 | Nhân Hòa | Cẩm Xá Residential Group, Mỹ Hào Ward, Hưng Yên Province |
| 559 | Nhân Quyền | Nguyễn Lương Bằng Commune, Hải Phòng City |
| 560 | Nhân Trạch | Nam Trạch Commune, Quảng Trị Province |
| 561 | Nhật Tân | Quarter No. 3, Kim Thanh Ward, Ninh Bình Province |
| 562 | Nhật Tân | Vĩnh An Village, Nghĩa Trụ Commune, Hưng Yên Province |
| 563 | Nhật Tựu | Văn Bối Quarter, Kim Thanh Ward, Ninh Bình Province |
| 564 | Nhị Khê | Thường Tín Commune, Hà Nội City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 565 | Nhị Trường | Nhị Trường Commune, Vĩnh Long Province |
| 566 | Nhơn Đức | Nhà Bè Commune, Hồ Chí Minh City |
| 567 | Nhơn Hải | Vĩnh Hải Commune, Khánh Hòa Province |
| 568 | Nhơn Hạnh | An Nhơn Bắc Ward, Gia Lai Province |
| 569 | Nhơn lộc | An Nhơn Tây Commune, Gia Lai Province |
| 570 | Nhơn Thành | An Nhơn Bắc Ward, Gia Lai Province |
| 571 | Nhơn Trạch | Nhơn Trạch Commune, Đồng Nai Province |
| 572 | Nhuận Phú Tân | Nhuận Phú Tân Commune |
| 573 | Nhuế Dương | Village 2, Chí Minh Commune, Hưng Yên Province |
| 574 | Như Quỳnh | Như Quỳnh Commune, Hưng Yên Province |
| 575 | Nhượng Lĩnh | Thiên Cầm Commune, Hà Tĩnh Province |
| 576 | Ninh Giang | Tây Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 577 | Ninh Hà | Hải Ninh Ward, Hà Tĩnh Province |
| 578 | Ninh Hải | Nam Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 579 | Ninh Hòa | Tân Định Commune, Khánh Hòa Province |
| 580 | Ninh Sơn | Bình Minh Ward, Tây Ninh Province |
| 581 | Ninh Vân | Nam Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 582 | Ninh Vân | Xuân Trường Commune, Ninh Bình Province |
| 583 | Nội Duệ | Tiên Du Commune, Bắc Ninh Province |
| 584 | Nông Cống | Nông Cống Commune, Thanh Hóa Province |
| 585 | Nông Công Thương | Tân Thới Hiệp Ward, Hồ Chí Minh City |
| 586 | Nông Trường | Nam Trạch Commune, Quảng Trị Province |
| 587 | Nông Trường Mộc Châu | Thảo Nguyên Ward, Sơn La Province |
| 588 | Núi Sập | Thoại Sơn Commune, An Giang Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 589 | Ông Đình | Trúc Đinh Village, Xuân Trúc Commune, Hưng Yên Province |
| 590 | P. Nghi Tân | Cửa Lò Ward, Nghệ An Province |
| 591 | P. Nghi Thu | Cửa Lò Ward, Nghệ An Province |
| 592 | P. Thượng Thanh | Việt Hưng Ward, Hà Nội City |
| 593 | Phả Lại | Chí Linh Ward, Hải Phòng City |
| 594 | Phả Lễ | Nam Triệu Ward, Hải Phòng City |
| 595 | Phạm Ngũ Lão | Bạch Đằng Ward, Hải Phòng City |
| 596 | Phạm Ngũ Lão | Hồng Quang Commune, Hưng Yên Province |
| 597 | Phan Rí Thành | Bắc Bình Commune, Lâm Đồng Province |
| 598 | Phan Sào Nam | Cao Village, Sơn Nam Ward, Hưng Yên Province |
| 599 | Phong Châu | Đông Tiên Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 600 | Phong Hòa | Phong Hoà Commune, Đồng Tháp Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 601 | Phong Mỹ | Phong Mỹ Commune, Đồng Tháp Province |
| 602 | Phong Vân | Cổ Đô Commune, Hà Nội City |
| 603 | Phố Mới | Quế Võ Ward, Bắc Ninh Province |
| 604 | Phổ Thuận | Trà Câu Ward, Quảng Ngãi Province |
| 605 | Phú Châu | Đông Tiên Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 606 | Phú Cường | Hoài Ân Commune, Gia Lai Province |
| 607 | Phủ Hà | Phan Rang Ward, Khánh Hòa Province |
| 608 | Phú Hòa | Phú Lợi Ward, Hồ Chí Minh City |
| 609 | Phú Hòa | Vĩnh Trạch Commune |
| 610 | Phú Long | Thạnh Trị Commune |
| 611 | Phú Lộc | Phú Lộc Commune, Cần Thơ City |
| 612 | Phú Lương | Phú Lương Commune, Thái Nguyên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 613 | Phù Lưu Tế | Mỹ Đức Commune, Hà Nội City |
| 614 | Phú Mỹ | Phú Tân Commune |
| 615 | Phú Tân | Thuận Hòa Commune, Cần Thơ City |
| 616 | Phú Thái | Phú Thái Commune, Hải Phòng City |
| 617 | Phú Thành | Đông Thành Commune, Nghệ An Province |
| 618 | Phú Thịnh | Đại Đồng Commune, Hưng Yên Province |
| 619 | Phú Thịnh | Sơn Tây Ward, Hà Nội City |
| 620 | Phú Thọ | Thủ Dầu Một Ward, Hồ Chí Minh City |
| 621 | Phú Thủy | Trường Phú Commune, Quảng Trị Province |
| 622 | Phú Thứ | Nhị Chiểu Ward, Hải Phòng City |
| 623 | Phú Túc | Phương Dực Commune, Hà Nội City |
| 624 | Phù Ủng | Mễ Sở Village, Mễ Sở Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 625 | Phú Vinh | Biên Hòa Ward, Đồng Nai Province |
| 626 | Phù Yên | Phù Yên Commune, Sơn La Province |
| 627 | Phúc Đạt | Nam Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 628 | Phúc Hòa | Village 7, Phúc Thọ Commune, Hà Nội City |
| 629 | Phúc Sơn | Trung Sơn Ward, Ninh Bình Province |
| 630 | Phúc Thành | Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 631 | Phúc Thành | Nam An Phụ Commune, Hải Phòng City |
| 632 | Phúc Thành | Thái Bình Ward, Hưng Yên Province |
| 633 | Phúc Thọ | Vinh Lộc Ward, Nghệ An Province |
| 634 | Phụng Công | Phụng Công Commune, Hưng Yên Province |
| 635 | Phùng Hưng | Ngọc Nha Thượng Village, Khoái Châu Commune, Hưng Yên Province |
| 636 | Phùng Xá | Hồng Sơn Commune, Hà Nội City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 637 | Phùng Xá | Vĩnh Lộc 1 Village, Tây Phương Commune, Hà Nội City |
| 638 | Phước An | Krông Pắc Commune, Đắk Lắk Province |
| 639 | Phước Bình | Phước Bình Ward, Đồng Nai Province |
| 640 | Phước Hải | Phước Hải Commune, Hồ Chí Minh City |
| 641 | Phước Hiệp | Đồng Khởi Commune |
| 642 | Phước Hiệp | Tuy Phước Bắc Commune, Gia Lai Province |
| 643 | Phước Hòa | Phước Hòa Commune, Hồ Chí Minh City |
| 644 | Phước Hòa | Tuy Phước Đông Commune, Gia Lai Province |
| 645 | Phước Hưng | Tuy Phước Bắc Commune, Gia Lai Province |
| 646 | Phước Long | Phước Long Commune, Cà Mau Province |
| 647 | Phước Lộc | Tuy Phước Commune, Gia Lai Province |
| 648 | Phước Lộc Thành | Mỹ Lộc Commune, Tây Ninh Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 649 | Phước Sơn | Phước Hậu Commune, Khánh Hòa Province |
| 650 | Phước Sơn | Tuy Phước Đông Commune, Gia Lai Province |
| 651 | Phước Tân Hưng | Tầm Vu Commune, Tây Ninh Province |
| 652 | Phước Thái | Phước Thái Commune, Đồng Nai Province |
| 653 | Phước Thể | Liên Hương Commune, Lâm Đồng Province |
| 654 | Phường 12 | Lâm Viên Ward - Đà Lạt, Lâm Đồng Province |
| 655 | Phường 2 | An Xuyên Ward, Cà Mau Province |
| 656 | Phường 3 | Tân Ninh Ward, Tây Ninh Province |
| 657 | Phường 3 | Trà Vinh Ward, Vĩnh Long Province |
| 658 | Phường 6 | Trà Vinh Ward, Vĩnh Long Province |
| 659 | Phường An Đồng | An Hải Ward, Hải Phòng City |
| 660 | Phường An Hoà | An Phong Ward, Hải Phòng City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 661 | Phường Blao | B'Lao Ward, Lâm Đồng Province |
| 662 | Phượng Cách | Hamlet 2, Phượng Cách 1 Village, Quốc Oai Commune, Hà Nội City |
| 663 | Phường Dữu Lâu | Việt Trì Ward, Phú Thọ Province |
| 664 | Phương Định | Ninh Giang Commune, Ninh Bình Province |
| 665 | Phương Đông | Trương Quang Trọng Ward, Quảng Ngãi Province |
| 666 | Phường Gia Cẩm | Việt Trì Ward, Phú Thọ Province |
| 667 | Phượng Hoàng | Hà Tây Commune, Hải Phòng City |
| 668 | Phường Hợp Đức | Nam Đồ Sơn Ward, Hải Phòng City |
| 669 | Phường II - Tp.Bảo Lộc | Ward 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng Province |
| 670 | Phương Lâm | Phú Lâm Commune, Đồng Nai Province |
| 671 | Phường Minh Nông | Việt Trì Ward, Phú Thọ Province |
| 672 | Phường Minh Phương | Nông Trang Ward, Phú Thọ Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 673 | Phường Nông Trang | Nông Trang Ward, Phú Thọ Province |
| 674 | Phường Thọ Xương | Bắc Giang Ward, Bắc Ninh Province |
| 675 | Phường Tiên Cát | Thanh Miếu Ward, Phú Thọ Province |
| 676 | Phương Trà | Bình Phú Commune, Vĩnh Long Province |
| 677 | Phương Tú | Vân Đình Commune, Hà Nội City |
| 678 | Pơng Drang | Pơng Drang Commune, Đắk Lắk Province |
| 679 | QTNND Tây Thành | Vân Du Commune, Nghệ An Province |
| 680 | Quảng Cát | Quảng Phú Ward, Thanh Hóa Province |
| 681 | Quảng Châu | Nam Triệu Ward, Hải Phòng City |
| 682 | Quảng Đại | Nam Sầm Sơn Ward, Thanh Hóa Province |
| 683 | Quảng Hợp | Quảng Ngọc Commune, Thanh Hóa Province |
| 684 | Quang Hưng | Quang Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 685 | Quang Khải | Từ Kỳ Commune, Hải Phòng City |
| 686 | Quảng Lãng | Phạm Ngũ Lão Commune, Hưng Yên Province |
| 687 | Quang Minh | Kiến Xương Commune, Hưng Yên Province |
| 688 | Quang Minh | Quang Minh Commune, Hà Nội City |
| 689 | Quảng Nghiệp | Tứ Kỳ Commune, Hải Phòng City |
| 690 | Quảng Ngọc | Quảng Ngọc Commune, Thanh Hóa Province |
| 691 | Quảng Ninh | Quảng Ninh Commune, Thanh Hóa Province |
| 692 | Quảng Phú | Quảng Phú Ward, Thanh Hóa Province |
| 693 | Quảng Tâm | Quảng Phú Ward, Thanh Hóa Province |
| 694 | Quảng Thành | Hóa Châu Ward, Huế City |
| 695 | Quảng Thành | Quảng Phú Ward, Thanh Hóa Province |
| 696 | Quảng Thọ | Bắc Gianh Ward, Quảng Trị Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 697 | Quảng Thuận | Bắc Gianh Ward, Quảng Trị Province |
| 698 | Quảng Tiến | Trảng Bom Commune, Đồng Nai Province |
| 699 | Quảng Trạch | Quảng Yên Commune, Thanh Hóa Province |
| 700 | Quang Trung | Đắk Cấm Ward, Quảng Ngãi Province |
| 701 | Quang Trung | Đồng Nguyên Ward, Bắc Ninh Province |
| 702 | Quang Trung | Hà Đông Ward, Hà Nội City |
| 703 | Quang Trung | Hà Giang 2 Ward, Tuyên Quang Province |
| 704 | Quang Trung | Nam An Phụ Commune, Hải Phòng City |
| 705 | Quang Trung | Tây Sơn Commune, Gia Lai Province |
| 706 | Quảng Văn | Quảng Ngọc Commune, Thanh Hóa Province |
| 707 | Quảng Yên | Quảng Yên Commune, Thanh Hóa Province |
| 708 | Quất Động | Thượng Phúc Commune, Hà Nội City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 709 | Quốc Tuấn | Trà Giang Commune, Hưng Yên Province |
| 710 | Quý Lộc | Quý Lộc Commune, Thanh Hóa Province |
| 711 | Quý Sơn | Phượng Sơn Ward, Bắc Ninh Province |
| 712 | Quyết Thắng | Ải Quốc Ward, Hải Phòng City |
| 713 | Quyết Thắng | Kon Tum Ward, Quảng Ngãi Province |
| 714 | Quỳnh Giang | Quỳnh Lưu Commune, Nghệ An Province |
| 715 | Quỳnh Hậu | Quỳnh Lưu Commune, Nghệ An Province |
| 716 | Quỳnh Hưng | Quỳnh Phụ Commune, Hưng Yên Province |
| 717 | Quỳnh Minh | Minh Thọ Commune, Hưng Yên Province |
| 718 | Quỳnh Ngọc huyện Quỳnh Phụ | Ngọc Lâm Commune, Hưng Yên Province |
| 719 | Quỳnh Thọ | Minh Thọ Commune, Hưng Yên Province |
| 720 | Quỳnh Xuân | Quỳnh Mai Ward, Nghệ An Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 721 | Rạch Núi | Tân Tập Commune, Tây Ninh Province |
| 722 | Rạng Đông | Rạng Đông Commune, Ninh Bình Province |
| 723 | Sa Rài | Tân Hồng Commune, Đồng Tháp Province |
| 724 | Sài Sơn | Sài Khê, Quốc Oai Commune, Hà Nội City |
| 725 | Sao Đỏ | Chu Văn An Ward, Hải Phòng City |
| 726 | Sao Vàng | Sao Vàng Commune, Thanh Hóa Province |
| 727 | Sen Chiểu | Sen Phương 3 Village, Phúc Lộc Commune, Hà Nội City |
| 728 | Sóc Trăng | Phú Lợi Ward, Cần Thơ City |
| 729 | Song Hồ | Thuận Thành Ward, Bắc Ninh Province |
| 730 | Song Lãng | Thư Trì Commune, Hưng Yên Province |
| 731 | Song Lộc | Song Lộc Commune, Vĩnh Long Province |
| 732 | Song Mai | Mai Xá Village, Hiệp Cường Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 733 | Sông Mã | Sông Mã Commune, Sơn La Province |
| 734 | Sơn Hà | Phú Xuyên Commune, Hà Nội City |
| 735 | Sùng Nhơn | Nam Thành Commune, Lâm Đồng Province |
| 736 | Tam Đa | Tam Đa Commune, Bắc Ninh Province |
| 737 | Tam Hưng | Nam Triệu Ward, Hải Phòng City |
| 738 | Tam Hưng | Tam Hưng Commune, Hà Nội City |
| 739 | Tam Lưu | Kinh Môn Ward, Hải Phòng City |
| 740 | Tam Nông | Tam Nông Commune, Phú Thọ Province |
| 741 | Tam Quan | Tam Quan Ward, Gia Lai Province |
| 742 | Tam Quan Bắc | Hoài Nhơn Bắc Ward, Gia Lai Province |
| 743 | Tam Sơn | Quản Bạ Commune, Tuyên Quang Province |
| 744 | Tào Xuyên | Nguyệt Viên Ward, Thanh Hóa Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 745 | Tân An | Tân An Ward, Bắc Ninh Province |
| 746 | Tân Biên | Tân Biên Commune, Tây Ninh Province |
| 747 | Tân Bình | Thái Bình Ward, Hưng Yên Province |
| 748 | Tân Bình | Yên Sơn Ward, Ninh Bình Province |
| 749 | Tân Bửu | Lương Hòa Commune, Tây Ninh Province |
| 750 | Tân Bửu | Trấn Biên Ward, Đồng Nai Province |
| 751 | Tân Châu | Di Linh Commune, Lâm Đồng Province |
| 752 | Tân Châu | Long Phú Ward |
| 753 | Tân Cương | Tân Cương Commune, Thái Nguyên Province |
| 754 | Tân Dân | Lê Đại Hành Ward, Hải Phòng City |
| 755 | Tân Dĩnh | Tân Dĩnh Commune, Bắc Ninh Province |
| 756 | Tân Hà | Tân Hà Lâm Hà Commune, Lâm Đồng Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 757 | Tân Hiệp | Châu Thành Commune, Đồng Tháp Province |
| 758 | Tân Hiệp | Tân Hội Commune, Tây Ninh Province |
| 759 | Tân Hòa | Tân Lập Ward, Đắk Lắk Province |
| 760 | Tân Hội | Tân Hội Commune, An Giang Province |
| 761 | Tân Hội | Tân Hội Commune, Lâm Đồng Province |
| 762 | Tân Hội Đông | Tân Hương Commune, Đồng Tháp Province |
| 763 | Tân Hưng | Lạng Giang Commune, Bắc Ninh Province |
| 764 | Tân Hưng | Tân Phú Commune, Tây Ninh Province |
| 765 | Tân Kỳ | Tứ Kỳ Commune, Hải Phòng City |
| 766 | Tân Lãng | Lương Tài Commune, Bắc Ninh Province |
| 767 | Tân Lâm | Cam Lộ Commune, Quảng Trị Province |
| 768 | Tân Lập | Ổ Diên Commune, Hà Nội City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 769 | Tân Lập | Yên Mỹ Commune, Hưng Yên Province |
| 770 | Tân Long | Tân Long Commune, Đồng Tháp Province |
| 771 | Tân Lược | Tân Lược Commune, Vĩnh Long Province |
| 772 | Tân Minh | Tiên Minh Commune, Hải Phòng City |
| 773 | Tấn Mỹ | Cù Lao Giêng Commune |
| 774 | Tân Mỹ Chánh | Mỹ Phong Ward, Đồng Tháp Province |
| 775 | Tân Ninh | Tân Ninh Commune, Thanh Hóa Province |
| 776 | Tân Phong | Thái Bình Ward, Hưng Yên Province |
| 777 | Tân Phú Đông | Tân Dương Commune, Đồng Tháp Province |
| 778 | Tân phúc | Ân Thi Commune, Hưng Yên Province |
| 779 | Tân Phương | Vân Đình Commune, Hà Nội City |
| 780 | Tân Quang | Như Quỳnh Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 781 | Tân Quy Đông | Tân Hưng Ward, Hồ Chí Minh City |
| 782 | Tân Quy Tây | Sa Đéc Ward, Đồng Tháp Province |
| 783 | Tân Sơn | Đoài Quarter, Tam Chúc Ward, Ninh Bình Province |
| 784 | Tân Sơn | Văn Hiến Commune, Nghệ An Province |
| 785 | Tân Tạo | Tân Tạo Ward, Hồ Chí Minh City |
| 786 | Tân Thanh | Cần Giuộc Commune, Tây Ninh Province |
| 787 | Tân Thanh | Thanh Hưng Commune, Đồng Tháp Province |
| 788 | Tân Thành | Gò Công Đông Commune, Đồng Tháp Province |
| 789 | Tân Thạnh | Tân Thạnh Commune, Đồng Tháp Province |
| 790 | Tân Thành Bình | Tân Thành Bình Commune |
| 791 | Tân Thạnh Đông | Phú Hòa Đông Commune, Hồ Chí Minh City |
| 792 | Tân Thuận Đông | Cao Lãnh Ward, Đồng Tháp Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 793 | Tân Tiến | Tam Hiệp Ward, Đồng Nai Province |
| 794 | Tân Tiến | Tiên Tiến Commune, Hưng Yên Province |
| 795 | Tân Trụ | Tân Trụ Commune, Tây Ninh Province |
| 796 | Tân Túc | Tân Nhựt Commune, Hồ Chí Minh City |
| 797 | Tân Việt | Bình Giang Commune, Hải Phòng City |
| 798 | Tân Việt | Cảnh Lâm Village, Yên Mỹ Commune, Hưng Yên Province |
| 799 | Tân Việt (Thanh Hà) | Hà Bắc Commune, Hải Phòng City |
| 800 | Tân Xuân | Hàm Tân Commune, Lâm Đồng Province |
| 801 | Tây Đằng | Quang Oai Commune, Hà Nội City |
| 802 | Tây Điện Bàn | Điện Bàn Tây Commune, Đà Nẵng City |
| 803 | Tây Đô | Bình Thủy Ward, Cần Thơ City |
| 804 | Tây Đô | Thần Khê Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 805 | Tây Giang | Bình Khê Commune, Gia Lai Province |
| 806 | Tây Lộc | Phú Xuân Ward, Huế City |
| 807 | Tây Lương | Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province |
| 808 | Tây Ninh | Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province |
| 809 | Tây Sài Gòn | Tân Vĩnh Lộc Commune, Hồ Chí Minh City |
| 810 | Tây Sơn | Tam Điệp Ward, Ninh Bình Province |
| 811 | Tây Tiến | Ái Quốc Commune, Hưng Yên Province |
| 812 | Tây Vinh | Bình An Commune, Gia Lai Province |
| 813 | Thạch Hòa | Village 1, Hoà Lạc Commune, Hà Nội City |
| 814 | Thạch Khôi | Thạch Khôi Ward, Hải Phòng City |
| 815 | Thạch Trung | Trần Phú Ward, Hà Tĩnh Province |
| 816 | Thái Bình | Châu Thành Commune, Tây Ninh Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 817 | Thái Bình | Hố Nai Ward, Đồng Nai Province |
| 818 | Thái Dương | Thượng Hồng Commune, Hải Phòng City |
| 819 | Thái Giang | Tây Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province |
| 820 | Thái Hoà | Thái Hòa Ward, Nghệ An Province |
| 821 | Thái Học | Chu Văn An Ward, Hải Phòng City |
| 822 | Thái Khuyến Trường | Tân Ninh Commune, Thanh Hóa Province |
| 823 | Thái Phúc | Bắc Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province |
| 824 | Thái Phương | Tiên La Commune, Hưng Yên Province |
| 825 | Thái Tân | Đông Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province |
| 826 | Thái Thịnh | Nam Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province |
| 827 | Thái Thọ huyện Thái Thụy | Nam Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province |
| 828 | Thái Xuyên | Đông Thái Ninh Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 829 | Thạnh An | Thạnh An Commune, Cần Thơ City |
| 830 | Thạnh An | Thạnh Đông Commune, An Giang Province |
| 831 | Thanh Bình | Trấn Biên Ward, Đồng Nai Province |
| 832 | Thanh Cường | Hà Đông Commune, Hải Phòng City |
| 833 | Thành Đô | Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 834 | Thành Đức | Quảng Tín Commune, Lâm Đồng Province |
| 835 | Thanh Giang | Nam Thanh Miện Commune, Hải Phòng City |
| 836 | Thanh Hải | Hà Tây Commune, Hải Phòng City |
| 837 | Thạnh Hóa | Thạnh Hóa Commune, Tây Ninh Province |
| 838 | Thanh Khương | Trí Quả Ward, Bắc Ninh Province |
| 839 | Thanh Lĩnh | Đại Đồng Commune, Nghệ An Province |
| 840 | Thanh Long | Châu Xá Village, Việt Yên Commune, Hưng Yên Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 841 | Thanh Nê | Kiến Xương Commune, Hưng Yên Province |
| 842 | Thành phố Gò Công | Long Thuận Ward, Đồng Tháp Province |
| 843 | Thành phố Mỹ Tho | Đạo Thạnh Ward, Đồng Tháp Province |
| 844 | Thành phố Tây Ninh | Tân Ninh Ward, Tây Ninh Province |
| 845 | Thạnh Phú | Nhu Gia Commune, Cần Thơ City |
| 846 | Thạnh Quới | Gia Hòa Commune, Cần Thơ City |
| 847 | Thanh Tân | Bình Nguyên Commune, Hưng Yên Province |
| 848 | Thanh Thùy | Tam Hưng Commune, Hà Nội City |
| 849 | Thanh Thủy | Cam Hồng Commune, Quảng Trị Province |
| 850 | Thanh Thủy | Thanh Hà Commune, Hải Phòng City |
| 851 | Thanh Tùng | Nguyễn Lương Bằng Commune, Hải Phòng City |
| 852 | Thanh Tuyền | Tây Nam Ward, Hồ Chí Minh City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 853 | Thanh Văn | Đại Đồng Commune, Nghệ An Province |
| 854 | Thanh Văn | Tam Hưng Commune, Hà Nội City |
| 855 | Thanh Xá | Thanh Hà Commune, Hải Phòng City |
| 856 | Thăng Long | Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 857 | Thắng Lợi | An Phú Ward, Gia Lai Province |
| 858 | Thân Cửu Nghĩa | Châu Thành Commune, Đồng Tháp Province |
| 859 | Thất Hùng | Bắc An Phụ Ward, Hải Phòng City |
| 860 | Thị Trấn Ân Thi | No 1534, Nguyễn Văn Linh Street, Thượng Hồng Ward, Hưng Yên Province |
| 861 | Thị Trấn Bút Sơn | Hoằng Hóa Commune, Thanh Hóa Province |
| 862 | Thị Trấn Cao Phong | Cao Phong Commune, Phú Thọ Province |
| 863 | Thị Trấn Chí Thạnh | Tuy An Bắc Commune, Đắk Lắk Province |
| 864 | Thị Trấn Cổ Lễ | Cổ Lễ Commune, Ninh Bình Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 865 | Thị trấn Đoan Hùng | Đoan Hùng Commune, Phú Thọ Province |
| 866 | Thị trấn Đông Hưng | Đông Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 867 | Thị trấn Hà Trung | Hà Trung Commune, Thanh Hóa Province |
| 868 | Thị Trấn Hát Lót | Mai Sơn Commune, Sơn La Province |
| 869 | Thị trấn Hòn Đất | Hòn Đất Commune, An Giang Province |
| 870 | Thị trấn Hùng Sơn | Lâm Thao Commune, Phú Thọ Province |
| 871 | Thị trấn Hưng Hà | Hưng Hà Commune, Hưng Yên Province |
| 872 | Thị trấn Hưng Nhân | Long Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 873 | Thị trấn Khoái Châu | No 99, Sài Thị Street, Phù Quarter, Khoái Châu Commune, Hưng Yên Province |
| 874 | Thị trấn Lim | Tiên Du Commune, Bắc Ninh Province |
| 875 | Thị Trấn Me | Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 876 | Thị Trấn Mộc Châu | Mộc Châu Ward, Sơn La Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 877 | Thị Trấn Nga Sơn | Nga Sơn Commune, Thanh Hóa Province |
| 878 | Thị Trấn Phù Mỹ | Phù Mỹ Commune, Gia Lai Province |
| 879 | Thị Trấn Phú Xuyên | Phú Xuyên Commune, Hà Nội City |
| 880 | Thị Trấn Phúc Thọ | Residential Group No 3, Phúc Thọ Commune, Hà Nội City |
| 881 | Thị trấn Quốc Oai | No 107, Phố Huyện Street, Phủ Quốc Village, Quốc Oai Commune, Hà Nội City |
| 882 | Thị trấn Tân Châu | Tân Châu Commune, Tây Ninh Province |
| 883 | Thị trấn Tân Hiệp | Tân Hiệp Commune, An Giang Province |
| 884 | Thị trấn Thanh Ba | Thanh Ba Commune, Phú Thọ Province |
| 885 | Thị trấn Thanh Sơn | Thanh Sơn Commune, Phú Thọ Province |
| 886 | Thị trấn Thanh Thủy | Thanh Thủy Commune, Phú Thọ Province |
| 887 | Thị trấn Thủ Thừa | Thủ Thừa Commune, Tây Ninh Province |
| 888 | Thị trấn Thứ 11 | An Minh Commune, An Giang Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 889 | Thị trấn Thứ Ba | An Biên Commune, An Giang Province |
| 890 | Thị trấn Tiền Hải | Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province |
| 891 | Thị Trấn Triệu Sơn | No 788, Lê Thái Tổ Street, Quán Giắt Village, Triệu Sơn Commune, Thanh Hóa Province |
| 892 | Thị trấn Vị Xuyên | Vị Xuyên Commune, Tuyên Quang Province |
| 893 | Thị trấn Việt Lâm | Vị Xuyên Commune, Tuyên Quang Province |
| 894 | Thị trấn Việt Quang | Bắc Quang Commune, Tuyên Quang Province |
| 895 | Thị trấn Vĩnh Bảo | Vĩnh Bảo Commune, Hải Phòng City |
| 896 | Thị trấn Vĩnh Thuận | Vĩnh Thuận Commune, An Giang Province |
| 897 | Thị Trấn Xuân Mai | Xuân Mai Commune, Hà Nội City |
| 898 | Thị trấn Yên Lập | Yên Lập Commune, Phú Thọ Province |
| 899 | Thị Xã Cai Lậy | Nhị Quý Ward, Đồng Tháp Province |
| 900 | Thiên Long | Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 901 | Thiện Phiến | Tân Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 902 | Thiên Thành | Trấn Biên Ward, Đồng Nai Province |
| 903 | Thiên Trường | Nam Định Ward, Ninh Bình Province |
| 904 | Thiệu Trung | Thiệu Trung Commune, Thanh Hóa Province |
| 905 | Thiệu Viên | Thiệu Trung Commune, Thanh Hóa Province |
| 906 | Thịnh Sơn | Đô Lương Commune, Nghệ An Province |
| 907 | Thọ Dân | Thọ Phú Commune, Thanh Hóa Province |
| 908 | Thọ Hải | Xuân Hòa Commune, Thanh Hóa Province |
| 909 | Thọ Lập | Thọ Lập Commune, Thanh Hóa Province |
| 910 | Thọ Lộc | Phúc Thọ Commune, Hà Nội City |
| 911 | Thọ Nghiệp | Xuân Hưng Commune, Ninh Bình Province |
| 912 | Thọ Sơn | Thọ Bình Commune, Thanh Hóa Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 913 | Thọ Thành | Đông Thành Commune, Nghệ An Province |
| 914 | Thọ Vinh | Đức Hợp Commune, Hưng Yên Province |
| 915 | Thống Nhất | Cư Bao Ward, Đắk Lắk Province |
| 916 | Thống Nhất | Hưng Hà Commune, Hưng Yên Province |
| 917 | Thống Nhất | Yên Phú Commune, Thanh Hóa Province |
| 918 | Thống Nhất | Yết Kiêu Commune, Hải Phòng City |
| 919 | Thới Bình | Thới Bình Commune, Cà Mau Province |
| 920 | Thu Xà | Tư Nghĩa Commune, Quảng Ngãi Province |
| 921 | Thuận An | Thuận An Ward, Huế City |
| 922 | Thuận Đức | Hàm Thuận Commune, Lâm Đồng Province |
| 923 | Thuận Hòa | Phú Xuân Ward, Huế City |
| 924 | Thuận Mỹ | Thuận Mỹ Commune, Tây Ninh Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 925 | Thuận Sơn | Thuần Trung Commune, Nghệ An Province |
| 926 | Thụy Bình | Thái Thụy Commune, Hưng Yên Province |
| 927 | Thụy Dân | Tây Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province |
| 928 | Thủy Dương | Thanh Thủy Ward, Huế City |
| 929 | Thụy Dương | Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province |
| 930 | Thụy Hồng | Đông Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province |
| 931 | Thụy Quỳnh | Bắc Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province |
| 932 | Thuỵ Sơn | Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province |
| 933 | Thụy Trình | Thái Thụy Commune, Hưng Yên Province |
| 934 | Thụy Văn | Bắc Thụy Anh Commune, Hưng Yên Province |
| 935 | Thủy Xuân | Thủy Xuân Ward, Huế City |
| 936 | Thủy Xuân Tiên | Xuân Mai Commune, Hà Nội City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 937 | Thượng Quận | Trần Liễu Ward, Hải Phòng City |
| 938 | Thượng Sơn | Văn Hiến Commune, Nghệ An Province |
| 939 | Tích Giang | Village 5, Phúc Thọ Commune, Hà Nội City |
| 940 | Tiên Động | Lạc Phượng Commune, Hải Phòng City |
| 941 | Tiên Hải | Quán Nha Quarter, Hòa Mạc Ward, Ninh Bình Province |
| 942 | Tiên Nội | No. 212A, Trương Minh Lượng Street, Nguyễn Đoài Quarter, Ward Tiên |
| 943 | Tiến Nông | An Nông Commune, Thanh Hóa Province |
| 944 | Tiền Phong | Thái Bình Ward, Hưng Yên Province |
| 945 | Tiên Tân | Kiều Đan Thượng Quarter, Hòa Mạc Ward, Ninh Bình Province |
| 946 | Tiền Tiến | Nam Đồng Ward, Hải Phòng City |
| 947 | Tín Nghĩa | La Ngà Commune, Đồng Nai Province |
| 948 | Tín Nghĩa | Ninh Kiều Ward, Cần Thơ City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 949 | Tịnh Sơn | Sơn Tịnh Commune, Quảng Ngãi Province |
| 950 | Toàn Thắng | Nghĩa Dân Commune, Hưng Yên Province |
| 951 | Tống Phan | Quang Hưng Commune, Hưng Yên Province |
| 952 | Trà Bá | Hội Phú Ward, Gia Lai Province |
| 953 | Trà Giang | Trà Giang Commune, Hưng Yên Province |
| 954 | Trạch Mỹ Lộc | No 81, Trắc Hamlet, Thuận Mỹ Village, Phúc Thọ Commune, Hà Nội City |
| 955 | Tràng An | Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 956 | Trảng Bom | Trảng Bom Commune, Đồng Nai Province |
| 957 | Trang Hạ | Phù Khê Ward, Bắc Ninh Province |
| 958 | Tràng Tiền | Nam Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 959 | Trần Hưng Đạo | Cẩm Thành Ward, Quảng Ngãi Province |
| 960 | Trần Phú | Trần Phú Farm town |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 961 | Tri Tôn | Tri Tôn Commune |
| 962 | Tri Trung | Phương Dực Commune, Hà Nội City |
| 963 | Trị Yên | Cần Giuộc Commune, Tây Ninh Province |
| 964 | Triệu Đại | Triệu Bình Commune |
| 965 | Triệu Trung | Triệu Cơ Commune, Quảng Trị Province |
| 966 | Trung An | Vũ Phúc Ward, Hưng Yên Province |
| 967 | Trung Chính | Hưng Phú Commune, Hưng Yên Province |
| 968 | Trung Dũng | Trấn Biên Ward, Đồng Nai Province |
| 969 | Trung Đông | Cổ Lễ Commune, Ninh Bình Province |
| 970 | Trung Lương - Đức Thuận | Bắc Hồng Lĩnh Ward, Hà Tĩnh Province |
| 971 | Trung Nghĩa | Residential Group 2, Hồng Châu Ward, Hưng Yên Province |
| 972 | Trung Sơn | Trung Sơn Ward, Ninh Bình Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 973 | Trung Tâm | Trung Tâm Ward, Lào Cai Province |
| 974 | Trung Tú | Ứng Hòa Commune, Hà Nội City |
| 975 | Trực Đại | Minh Thái Commune, Ninh Bình Province |
| 976 | Trực Hùng | Ninh Cường Commune, Ninh Bình Province |
| 977 | Trực Thái | Minh Thái Commune, Ninh Bình Province |
| 978 | Trực Thắng | Minh Thái Commune, Ninh Bình Province |
| 979 | Trưng Trắc | Như Quỳnh Commune, Hưng Yên Province |
| 980 | Trường Khánh | Trường Khánh Commune, Cần Thơ City |
| 981 | Trường Sinh | Tây Hoa Lư Ward, Ninh Bình Province |
| 982 | Trường Sơn | Đông Hà Ward, Quảng Trị Province |
| 983 | Trường Thịnh | Long An Ward, Tây Ninh Province |
| 984 | TT Càng Long | Càng Long Commune, Vĩnh Long Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 985 | TT Cầu Kè | Cầu Kè Commune, Vĩnh Long Province |
| 986 | TT Cầu Ngang | Cầu Ngang Commune, Vĩnh Long Province |
| 987 | TT Cầu Quan | Tân Hòa Commune, Vĩnh Long Province |
| 988 | TT Hương Canh | Bình Nguyên Commune, Phú Thọ Province |
| 989 | TT Lập Thạch | Lập Thạch Commune, Phú Thọ Province |
| 990 | TT Liên Quan | No 113, Chỉ Quan Street, Chỉ Quan Village, Thạch Thất Commune, Hà Nội City |
| 991 | TT Nghĩa Đàn | Nghĩa Đàn Commune, Nghệ An Province |
| 992 | TT Quỳ Hợp | Quỳ Hợp Commune, Nghệ An Province |
| 993 | TT Tam Hồng | Tam Hồng Commune, Phú Thọ Province |
| 994 | TT Thanh Lãng | Xuân Lãng Commune, Phú Thọ Province |
| 995 | TT Thổ Tang | Thổ Tang Commune, Phú Thọ Province |
| 996 | TT Trà Cú | Trà Cú Commune, Vĩnh Long Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 997 | TT Tuy Phước | Tuy Phước Commune, Gia Lai Province |
| 998 | TT Tứ Trưng | Vĩnh Tường Commune, Phú Thọ Province |
| 999 | TT Vĩnh Tường | Vĩnh Tường Commune, Phú Thọ Province |
| 1000 | TT Yên Lạc | Yên Lạc Commune, Phú Thọ Province |
| 1001 | TT Yên Mỹ | Đỗ Xá Village, Yên Mỹ Commune, Hưng Yên Province |
| 1002 | Tứ Cường | Thanh Miện Commune, Hải Phòng City |
| 1003 | Tương Giang | Tam Sơn Ward, Bắc Ninh Province |
| 1004 | Vạn An | Kinh Bắc Ward, Bắc Ninh Province |
| 1005 | Vạn Điểm | Phú Xuyên Commune, Hà Nội City |
| 1006 | Vạn Kim | Hương Sơn Commune, Hà Nội City |
| 1007 | Vạn Ninh | Trường Ninh Commune, Quảng Trị Province |
| 1008 | Vạn Phúc | Hà Đông Ward, Hà Nội City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1009 | Vạn Thái | Hòa Xá Commune, Hà Nội City |
| 1010 | Vạn Trạch | Bố Trạch Commune, Quảng Trị Province |
| 1011 | Văn An | Chu Văn An Ward, Hải Phòng City |
| 1012 | Văn Hải | Định Hóa Commune, Ninh Bình Province |
| 1013 | Văn Khê | Hà Đông Ward, Hà Nội City |
| 1014 | Vân Canh | Sơn Đồng Commune, Hà Nội City |
| 1015 | Vân Cơ | Nông Trang Ward, Phú Thọ Province |
| 1016 | Vân Diên | Vạn An Commune, Nghệ An Province |
| 1017 | Vân Sơn | Tân Ninh Commune, Thanh Hóa Province |
| 1018 | Vân Tảo | Hồng Vân Commune, Hà Nội City |
| 1019 | Vân Trường | Tây Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province |
| 1020 | Viên Thành | Hợp Minh Commune, Nghệ An Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1021 | Vĩnh Bình | Vĩnh Bình Commune, Đồng Tháp Province |
| 1022 | Vĩnh Chánh | Phú Hòa Commune |
| 1023 | Vĩnh Chấp | Vĩnh Linh Commune, Quảng Trị Province |
| 1024 | Vĩnh Châu | Vĩnh Châu Ward, Cần Thơ City |
| 1025 | Vĩnh Hiệp | Rạch Giá Ward, An Giang Province |
| 1026 | Vĩnh Hoà | Vĩnh Hòa Commune, An Giang Province |
| 1027 | Vĩnh Hòa | Ninh Giang Commune, Hải Phòng City |
| 1028 | Vĩnh Hồng | Kẻ Sặt Commune, Hải Phòng City |
| 1029 | Vĩnh Hưng | Châu Thới Commune, Cà Mau Province |
| 1030 | Vĩnh Hưng | Vĩnh Bảo Commune, Hải Phòng City |
| 1031 | Vĩnh Khúc | Nghĩa Trụ Commune, Hưng Yên Province |
| 1032 | Vinh Kim | Vinh Kim Commune, Vĩnh Long Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1033 | Vĩnh Lâm | Vĩnh Thủy Commune, Quảng Trị Province |
| 1034 | Vĩnh Long | Long Châu Ward, Vĩnh Long Province |
| 1035 | Vĩnh Mỹ | Vĩnh Mỹ Commune, Cà Mau Province |
| 1036 | Vĩnh Phúc | Vĩnh Phúc Ward, Phú Thọ Province |
| 1037 | Vĩnh Phương | Bắc Nha Trang Ward, Khánh Hòa Province |
| 1038 | Vinh Quang | Ngọc Bay Commune, Quảng Ngãi Province |
| 1039 | Vĩnh Thái | Nam Nha Trang Ward, Khánh Hòa Province |
| 1040 | Vĩnh Thanh | Rạch Giá Ward, An Giang Province |
| 1041 | Vĩnh Thạnh | Vĩnh Thạnh Commune, Cần Thơ City |
| 1042 | Vĩnh Thanh Vân | Rạch Giá Ward, An Giang Province |
| 1043 | Vĩnh Xá | Dị Chế Village, Hoàng Hoa Thám Commune, Hưng Yên Province |
| 1044 | Võ Cường | Võ Cường Ward, Bắc Ninh Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1045 | Võ Xu | Đức Linh Commune, Lâm Đồng Province |
| 1046 | Vọng Đông | Óc Eo Commune |
| 1047 | Võng Xuyên | Nam Võng Ngoại Village, Phúc Lộc Commune, Hà Nội City |
| 1048 | Vũ Hòa | Đức Linh Commune, Lâm Đồng Province |
| 1049 | Vũ Hòa | Hồng Vũ Commune, Hưng Yên Province |
| 1050 | Vũ Hội | Thư Vũ Commune, Hưng Yên Province |
| 1051 | Vũ Lạc | Trần Lãm Ward, Hưng Yên Province |
| 1052 | Vũ Lăng | Tiền Hải Commune, Hưng Yên Province |
| 1053 | Vũ Thắng | Hồng Vũ Commune, Hưng Yên Province |
| 1054 | Vũ Vân | Thư Vũ Commune, Hưng Yên Province |
| 1055 | Vũ Vinh | Thư Vũ Commune, Hưng Yên Province |
| 1056 | Xã An Đạo | Bình Phú Commune, Phú Thọ Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1057 | Xã An Tường | Vĩnh Phú Commune, Phú Thọ Province |
| 1058 | Xã Ấm Hạ | Hạ Hòa Commune, Phú Thọ Province |
| 1059 | Xã Bát Trang | An Trường Commune, Hải Phòng City |
| 1060 | Xã Bằng Luân | Bằng Luân Commune, Phú Thọ Province |
| 1061 | Xã Cao Đại | Vĩnh Thành Commune, Phú Thọ Province |
| 1062 | Xã Cao Minh | Vĩnh Am Commune, Hải Phòng City |
| 1063 | Xã Cao Xá | Bản Nguyên Commune, Phú Thọ Province |
| 1064 | Xã Cẩm Duệ | Cẩm Duệ Commune, Hà Tĩnh Province |
| 1065 | Xã Cẩm Thành | Cẩm Bình Commune, Hà Tĩnh Province |
| 1066 | Xã Cấp Tiến | Tân Minh Commune, Hải Phòng City |
| 1067 | Xã Chấn Hưng | Vĩnh An Commune, Phú Thọ Province |
| 1068 | Xã Chí Đám | Chí Đám Commune, Phú Thọ Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1069 | Xã Chiến Thắng | An Hưng Commune, Hải Phòng City |
| 1070 | Xã Chiềng Sơn | Chiềng Sơn Commune, Sơn La Province |
| 1071 | xã Dân lý | Triệu Sơn Commune, Thanh Hóa Province |
| 1072 | Xã Dục Tú | Đông Anh Commune, Hà Nội City |
| 1073 | Xã Đa Tốn | Bát Tràng Commune, Hà Nội City |
| 1074 | Xã Đại Đồng | Vĩnh Hưng Commune, Phú Thọ Province |
| 1075 | Xã Đại Thắng | Quyết Thắng Commune, Hải Phòng City |
| 1076 | xã Đăk Đoa | Đắk Đoa Commune, Gia Lai Province |
| 1077 | xã Đăk Hà | Đắk Hà Commune, Quảng Ngãi Province |
| 1078 | Xã Đình Chu | Sơn Đông Commune, Phú Thọ Province |
| 1079 | Xã Đoàn Lập | Tân Minh Commune, Hải Phòng City |
| 1080 | Xã Đồng Lạc | Yên Lập Commune, Phú Thọ Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1081 | Xã Đồng Văn | Tề Lỗ Commune, Phú Thọ Province |
| 1082 | Xã Đồng Xuân | Thanh Ba Commune, Phú Thọ Province |
| 1083 | Xã Gia Điền | Hạ Hòa Commune, Phú Thọ Province |
| 1084 | Xã Hạ Giáp | Dân Chủ Commune, Phú Thọ Province |
| 1085 | Xã Hoà Trị | Phú Hòa 2 Commune, Đắk Lắk Province |
| 1086 | Xã Hộ Độ | Trần Phú Ward, Hà Tĩnh Province |
| 1087 | Xã Hùng Long | Chân Mộng Commune, Phú Thọ Province |
| 1088 | Xã Hùng Lô | Vân Phú Ward, Phú Thọ Province |
| 1089 | Xã Hùng Việt | Hùng Việt Commune, Phú Thọ Province |
| 1090 | Xã Hưng Long | Yên Lập Commune, Phú Thọ Province |
| 1091 | Xã Hương Lung | Phú Khê Commune, Phú Thọ Province |
| 1092 | Xã Khải Xuân | Đông Thành Commune, Phú Thọ Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1093 | Xã Kiến Quốc | Nghi Dương Commune, Hải Phòng City |
| 1094 | Xã Kỳ Xuân | Kỳ Xuân Commune, Hà Tĩnh Province |
| 1095 | Xã Liên Hà | Thư Lâm Commune, Hà Nội City |
| 1096 | Xã Lý Nhân | Vĩnh Phú Commune, Phú Thọ Province |
| 1097 | Xã Mê Linh | Mê Linh Commune, Hà Nội City |
| 1098 | Xã Minh Tân | Cẩm Khê Commune, Phú Thọ Province |
| 1099 | Xã Nam Hồng | Phúc Thịnh Commune, Hà Nội City |
| 1100 | Xã Ngọc Sơn | Toàn Lưu Commune, Hà Tĩnh Province |
| 1101 | Xã Ngũ Kiên | Vĩnh Phú Commune, Phú Thọ Province |
| 1102 | Xã Ngũ Phúc | Nghi Dương Commune, Hải Phòng City |
| 1103 | Xã Nguyên Khê | Phúc Thịnh Commune, Hà Nội City |
| 1104 | Xã Ninh Dân | Hoàng Cương Commune, Phú Thọ Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1105 | Xã Phú Lạc | Hùng Việt Commune, Phú Thọ Province |
| 1106 | Xã Phú Lộc | Phù Ninh Commune, Phú Thọ Province |
| 1107 | Xã Sơn Kim 1 | Sơn Kim 1 Commune, Hà Tĩnh Province |
| 1108 | Xã Sơn vi | Phùng Nguyên Commune, Phú Thọ Province |
| 1109 | Xã Tam Phúc | Vĩnh Tường Commune, Phú Thọ Province |
| 1110 | Xã Tề Lỗ | Tề Lỗ Commune, Phú Thọ Province |
| 1111 | Xã Thạch Sơn | Lâm Thao Commune, Phú Thọ Province |
| 1112 | xã Thái Đào | Tân Dĩnh Commune, Bắc Ninh Province |
| 1113 | Xã Thái Hòa | Thái Hòa Commune, Phú Thọ Province |
| 1114 | Xã Thanh Xuân | Nội Bài Commune, Hà Nội City |
| 1115 | Xã Thuận Thiên | Kiến Thụy Commune, Hải Phòng City |
| 1116 | Xã Thụy Vân | Nông Trang Ward, Phú Thọ Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1117 | Xã Thượng Trưng | Thổ Tang Commune, Phú Thọ Province |
| 1118 | Xã Tiên Kiên | Xuân Lũng Commune, Phú Thọ Province |
| 1119 | Xã Trưng Vương | Việt Trì Ward, Phú Thọ Province |
| 1120 | Xã Tuân Chính | Thổ Tang Commune, Phú Thọ Province |
| 1121 | Xã Tứ Xã | Phùng Nguyên Commune, Phú Thọ Province |
| 1122 | Xã Văn Khê | Mê Linh Commune, Hà Nội City |
| 1123 | Xã Văn Quán | Tiên Lữ Commune, Phú Thọ Province |
| 1124 | Xã Việt Ngọc | Ngọc Thiện Commune, Bắc Ninh Province |
| 1125 | Xã Vĩnh Ngọc | Vĩnh Thanh Commune, Hà Nội City |
| 1126 | Xã Vĩnh Sơn | Thổ Tang Commune, Phú Thọ Province |
| 1127 | Xã Vĩnh Thịnh | Vĩnh Phú Commune, Phú Thọ Province |
| 1128 | Xã Vũ Di | Vĩnh Tường Commune, Phú Thọ Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1129 | Xã Xuân Hòa | Lập Thạch Commune, Phú Thọ Province |
| 1130 | Xã Yên Đồng | Tam Hồng Commune, Phú Thọ Province |
| 1131 | Xuân Bắc | Xuân Hưng Commune, Ninh Bình Province |
| 1132 | Xuân Châu | Thọ Lập Commune, Thanh Hóa Province |
| 1133 | Xuân Định | Xuân Định Commune, Đồng Nai Province |
| 1134 | Xuân Giang | Xuân Giang Commune, Tuyên Quang Province |
| 1135 | Xuân Hoà | Vạn An Commune, Nghệ An Province |
| 1136 | Xuân Hòa | Xuân Hòa Commune, Thanh Hóa Province |
| 1137 | Xuân Khánh | Long Khánh Ward, Đồng Nai Province |
| 1138 | Xuân Ninh | Trường Ninh Commune, Quảng Trị Province |
| 1139 | Xuân Phú | Cựu Lục Village, Phúc Lộc Commune, Hà Nội City |
| 1140 | Xuân Phương | Xuân Phương Ward, Hà Nội City |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1141 | Xuân Quan | Phụng Công Commune, Hưng Yên Province |
| 1142 | Xuân Tân | Xuân Giang Commune, Ninh Bình Province |
| 1143 | Xuân Thành | Quan Thành Commune, Nghệ An Province |
| 1144 | Xuân Thành | Thọ Xuân Commune, Thanh Hóa Province |
| 1145 | Xuân Thiên | Thọ Lập Commune, Thanh Hóa Province |
| 1146 | Xuân Thủy | Lệ Thủy Commune, Quảng Trị Province |
| 1147 | Xuân Tiến | Xuân Trường Commune, Ninh Bình Province |
| 1148 | Xuân Trúc | Xuân Trúc Commune, Hưng Yên Province |
| 1149 | Xuân Trung | Xuân Hưng Commune, Ninh Bình Province |
| 1150 | Xuân Trường | Xuân Lộc Commune, Đồng Nai Province |
| 1151 | Xuân Trường | Xuân Trường Ward - Đà Lạt, Lâm Đồng Province |
| 1152 | Xuân Vinh | Xuân Hưng Commune, Ninh Bình Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1153 | Xuyên Mộc | Hồ Tràm Commune, Hồ Chí Minh City |
| 1154 | Xương Lâm | Lạng Giang Commune, Bắc Ninh Province |
| 1155 | Yên Bắc | Văn Xá Quarter, Đồng Văn Ward, Ninh Bình Province |
| 1156 | Yên Biên | Hà Giang 1 Ward, Tuyên Quang Province |
| 1157 | Yên Bình | Yên Bình Town |
| 1158 | Yên Bình | Yên Thắng Ward, Ninh Bình Province |
| 1159 | Yên Định | Hải Hậu Commune, Ninh Bình Province |
| 1160 | Yên Hoà | Yên Mô Commune, Ninh Bình Province |
| 1161 | Yên Hùng | Yên Ninh Commune, Thanh Hóa Province |
| 1162 | Yên Minh | Vạn Xuân Ward, Thái Nguyên Province |
| 1163 | Yên Nhân | Yên Từ Commune, Ninh Bình Province |
| 1164 | Yên Ninh | Yên Khánh Commune, Ninh Bình Province |
| No | Name of PCFs | Address |
|---|---|---|
| 1165 | Yên Phong | Yên Trường Commune, Thanh Hóa Province |
| 1166 | Yên phú | Mễ Hạ Village, Việt Yên Commune, Hưng Yên Province |
| 1167 | Yên Phú | Phong Doanh Commune, Ninh Bình Province |
| 1168 | Yên Sở | Dương Hòa Commune, Hà Nội City |
| 1169 | Yên Thành | Yên Thành Commune, Nghệ An Province |
| 1170 | Yên Thịnh | Yên Thịnh Ward |
| 1171 | Yên Thọ | Quý Lộc Commune, Thanh Hóa Province |
| 1172 | Yên Trung | Yên Trường Commune, Thanh Hóa Province |
Error: Contact form not found.