Trích báo cáo tại Hội nghị kiểm điểm chung tình hình thực hiện các dự án ODA lần thứ 8 (JPPR 8) – tổ chức ngày 15/11/2013 do Phó Thủ tướng Chính phủ Hoàng Trung Hải chủ trì, với sự tham gia của các Bộ ngành và 6 nhóm Ngân hàng tài trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam: WB, ADB, JICA, AFD, KFW, Keximbank
Bài học: “Cơ chế cho vay lại được xác định rõ và việc xây dựng năng lực phù hợp góp phần đẩy nhanh tiến độ giải ngân và do đó tối đa hóa lợi ích xã hội”
“Sự hợp tác giữa AFD và Ngân hàng Hợp tác, tại thời điểm đó được gọi là Quỹ Tín dụng Trung ương (CCF), bắt đầu vào năm 2009, với việc ký kết hai thỏa thuận tài chính với tổng giá trị là 30.5 triệu EUR, bao gồm một hạn mức tín dụng kết hợp với một khoản viện trợ cho hỗ trợ kỹ thuật nhằm mục tiêu hỗ trợ chuyển đổi CCF vào Ngân hàng Hợp tác và đạt được các điều kiện cam kết khoản vay tín dụng.
Trong thực tế, các điều kiện đặc biệt đã được cố định ngay từ đầu cho từng bước giải ngân và một kế hoạch hỗ trợ kỹ thuật chi tiết với mục đích phát triển các sản phẩm tài chính đổi mới cho toàn bộ mạng lưới đã được triển khai.
Cuối cùng, quy trình quản lý nhằm ngăn chặn các rủi ro quá mức, hệ thống IT và cơ chế chuyển đổi giữa Quỹ tín dụng nhân dân (PCFs) đã được chuẩn hóa trong suốt 2 năm qua.
Đó là điều hiển nhiên đối với trường hợp của CCF vốn đã được công nhận là một BQLDA rất chuyên nghiệp có khả năng đáp ứng được với những nhu cầu cấp bách của AFD. Chỉ trong 2 năm kể từ khi ký kết hiệp định vay, Khoản vay lại này đã được giải ngân hết trong ba đợt.
Sự hợp tác chặt chẽ giữa CCF, Quỹ tín dụng nhân dân (PCF) và AFD đã diễn ra từ giai đoạn đầu của dự án. Thành công đạt được chủ yếu là dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau và các cam kết dài hạn của cả hai bên. Hơn nữa, mô hình cho vay lại được thiết kế một cách tốt nhất cho loại hình quản lý và hoạt động lâu dài ở các khu vực nông thôn đã thích nghi được với các khách hàng của CCF, góp phần thúc đẩy phát triển tính bền vững và tăng trưởng toàn diện ở Việt Nam.
AFD cũng đã đóng góp vào hoạt động nâng cấp môi trường, các thủ tục xã hội và chống rửa tiền (AML) và do đó hình thành nên một CCF như là một tổ chức ngân hàng công.
Việc giải ngân nhanh chóng và cơ chế cho vay lại trực tiếp đã mang lại lợi ích cho người nông dân và rất nhiều doanh nghiệp nhỏ ở khu vực nông thôn.
Đối với dự án có tính tài trợ vi mô này, thành công của lĩnh vực tài chính cuối cùng đã được đo trên cơ sở các phúc lợi mà dự án đem lại cho các doanh nghiệp nông thôn.
Tổng cộng, dự án đã mang lại lợi ích cho 28.000 nông dân và doanh nghiệp nhỏ, với hơn 190.000 người được hưởng lợi gián tiếp thông qua việc tái cấp vốn cho khoảng 1.000 PCF. Dự án cũng đã khuyến khích nhân rộng các hoạt động của PCF và nâng cao năng lực của mạng lưới CCF/PCF để hỗ trợ việc chuyển đổi mạng lưới hiện tại vào Ngân hàng Hợp tác. Để hoàn thiện các mục tiêu này, một số module đào tạo sẽ được triển khai (quản lý rủi ro, phân tích tài chính và thẩm định tín dụng).
Do mạng lưới CCF/PCF lớn, có tính gần gũi với địa phương và hiểu biết rõ về khách hàng của mình trong khu vực nông thôn cũng như có năng lực thể chế vững mạnh, AFD đã chủ động đổi mới các sản phẩm tài chính của phần tài trợ vi mô đáp ứng với nhu cầu của các nhà đầu tư nhỏ ở khu vực nông thôn thông thường.
Việc cho vay để thực hiện các dự án nhỏ được giám sát và đánh giá thường xuyên nhằm đảm bảo rằng các khoản vay không còn hiệu quả cũng như các hoạt động của PCF/CCF trong việc xử lý các nguồn lực thuộc phạm vi dự án đều được kiểm soát và báo cáo.
Kết quả xuất sắc này cho phép AFD chấp thuận yêu cầu của Ngân hàng hợp tác trong việc tiếp tục hỗ trợ nhu cầu về vốn ngày càng tăng của khách hàng trong khu vực nông thôn và hỗ trợ quá trình chuyển đổi của mình.”
Phòng QHQT và QLDA Ngân hàng Hợp tác