Hero Section 28476

Tỷ giá

Chuyển đổi ngoại tệ

Tỷ giá được cập nhật lúc 08:56 ngày 13/08/2026
VND

Tỷ giá ngoại tệ

Ngày cập nhật: 13/08/2026
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,929.93 18,111.04 18,691.31
CAD CANADIAN DOLLAR 18,222.57 18,406.64 18,996.38
CHF SWISS FRANC 31,255.99 31,571.71 32,583.26
CNY CHINESE YUAN 3,766.50 3,804.54 3,926.44
DKK DANISH KRONE - 3,944.66 4,095.56
EUR EURO 29,272.94 29,568.63 30,816.65
GBP UK POUND STERLING 34,265.19 34,611.30 35,720.24
HKD HONG KONG DOLLAR 3,227.44 3,260.04 3,384.74
INR INDIAN RUPEE - 271.80 283.50
JPY JAPANESE YEN 157.89 159.49 168.79
KRW KOREAN WON 15.95 17.73 19.23
KWD KUWAITI DINAR - 84,343.91 88,433.16
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 6,315.29 6,452.77
NOK NORWEGIAN KRONE - 2,689.43 2,803.50
RUB RUSSIAN RUBLE - 299.88 331.95
SAR SAUDI ARABIAN RIYAL - 6,901.36 7,198.46
SEK SWEDISH KRONA - 2,665.76 2,778.82
SGD SINGAPORE DOLLAR 19,829.34 20,029.64 20,712.77
THB THAI BAHT 694.99 772.21 804.97
USD US DOLLAR 25,840.00 25,870.00 26,250.00
Tải xuống EXCEL
Ghi chú

Ghi chú

  • Tỷ giá được cập nhật lúc 08:56 ngày 13/08/2026
  • Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
  • Nếu quý khách cần lấy thông tin tỷ giá dưới định dạng XML, vui lòng truy cập tại đây
  • Thông tin về chính sách ưu đãi tỷ giá, vui lòng tham khảo tại đây

Tỷ giá - Co-opBank